meringue kiss

meringue kiss

A baker places a meringue kiss on a cooling rack.

Định nghĩa

Danh từ: "Meringue kiss" một loại bánh ngọt nhỏ, được làm từ lòng trắng trứng đường, được đánh bông nướng chậm cho đến khi khô giòn. thường hình dạng giống như một nụ hôn (kiss) hoặc giọt nước mắt, với hai nửa dính vào nhau.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt một khay bánh meringue kiss vào nướng để nướng.)
  • (Chiếc bánh meringue kiss tan chảy trong miệng tôi, để lại vị ngọt nhẹ xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meringue kiss" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt các món bánh ngọt của Pháp hoặc châu Âu. có thể được phục vụ như một món tráng miệng độc lập hoặc dùng để trang trí bánh kem.
    • The pastry chef decorated the cake with delicate meringue kisses. (Đầu bếp bánh ngọt đã trang trí chiếc bánh kem bằng những chiếc bánh meringue kiss tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Meringue (danh từ): kem trứng đường, thành phần chính để làm meringue kiss.
    • The meringue was perfectly whipped and glossy. (Kem trứng đường đã được đánh bông hoàn hảo bóng mượt.)
  • Kiss (danh từ): nụ hôn; trong ẩm thực, "kiss" cũng chỉ các loại bánh ngọt nhỏ hình giọt nước mắt ( dụ: Hershey's Kisses).
    • She gave him a kiss on the cheek. ( ấy hôn lên anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh trứng đường nhỏ: một cách mô tả thay thế, nhấn mạnh kích thước nhỏ thành phần chính.
  • Bánh meringue hình nụ hôn: mô tả hình dạng đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meringue kiss". Tuy nhiên, có thể liên quan đến hành động "bake slowly" (nướng chậm): - The meringue kisses need to bake slowly at a low temperature. (Những chiếc bánh meringue kiss cần được nướng chậmnhiệt độ thấp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "meringue kiss".