merino sheep
Định nghĩa
Danh từ:
- Cừu Merino: Một giống cừu có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, nổi tiếng với bộ lông trắng, dày và có chất lượng đặc biệt cao. Lông của chúng được dùng để sản xuất len merino cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Cừu Merino được đánh giá cao nhờ bộ lông mịn của chúng.)
- (Người nông dân nuôi cừu Merino để sản xuất len cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Merino wool": len lấy từ cừu Merino, thường được dùng để may quần áo thể thao hoặc đồ len cao cấp.
- Merino wool is known for its softness and breathability. (Len Merino nổi tiếng với độ mềm mại và khả năng thoáng khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Merino (danh từ): cũng có thể dùng để chỉ chính giống cừu này hoặc len của chúng.
- This sweater is made from pure merino. (Chiếc áo len này được làm từ len merino nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
- Fine-wool sheep: cừu lông mịn (chỉ chung các giống cừu có lông chất lượng cao).
- Spanish merino: cừu Merino Tây Ban Nha (nhấn mạnh nguồn gốc).
Các cụm từ liên quan
- Merino sheep breed: giống cừu Merino.
- The merino sheep breed originated in Spain. (Giống cừu Merino có nguồn gốc từ Tây Ban Nha.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "merino sheep", nhưng từ "merino" thường xuất hiện trong ngành dệt may và chăn nuôi.