merit pay

merit pay

Teachers receive merit pay for their exceptional dedication to students.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Tiền lương theo năng lực: "merit pay" khoản tiền thưởng hoặc tăng lương được trao cho nhân viên dựa trên thành tích, năng lực hoặc hiệu suất làm việc xuất sắc, thay vì dựa trên thâm niên hoặc các yếu tố khác. Hình thức này thường được áp dụng trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt cho giáo viên, nhưng cũng có thể dùng trong các ngành nghề khác.

dụ sử dụng
  • (Hội đồng nhà trường đã áp dụng tiền lương theo năng lực để thưởng cho những giáo viênhọc sinh đạt được sự tiến bộ học tập đáng kể.)
  • (Nhiều công ty đang chuyển từ lương dựa trên thâm niên sang tiền lương theo năng lực nhằm tăng động lực cho nhân viên.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng tiền lương theo năng lực có thể dẫn đến sự cạnh tranh không công bằng giữa các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Merit pay system": hệ thống trả lương theo năng lực. (Tổ chức đã triển khai một hệ thống trả lương theo năng lực minh bạch để đánh giá hiệu suất.)
  • "Performance-based merit pay": tiền lương theo năng lực dựa trên hiệu suất. (Tiền lương theo năng lực dựa trên hiệu suất thường được gắn với các mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Merit-based pay (cụm danh từ): lương dựa trên năng lực (tương đương với "merit pay"). (Lương dựa trên năng lực đang trở nên phổ biến hơn trong khu vực nhân.)
  • Pay for performance (cụm danh từ): trả lương theo hiệu suất (từ đồng nghĩa). (Trả lương theo hiệu suất nhằm gắn kết phần thưởng của nhân viên với mục tiêu của tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonus pay: tiền thưởng (thường khoản thanh toán một lần dựa trên thành tích).
  • Incentive pay: lương khuyến khích (thường gắn với mục tiêu cụ thể).
  • Performance bonus: tiền thưởng hiệu suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie merit pay to (cụm động từ): gắn tiền lương theo năng lực với (một yếu tố nào đó). (Công ty gắn tiền lương theo năng lực với điểm số hài lòng của khách hàng.)
  • Base merit pay on (cụm động từ): dựa tiền lương theo năng lực trên. (Hệ thống dựa tiền lương theo năng lực trên các đánh giá hiệu suất hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay for results: trả lương theo kết quả (một nguyên tắc tương tự). (Trong một văn hóa trả lương theo kết quả, tiền lương theo năng lực một động lực chính.)
  • Reward based on merit: thưởng dựa trên năng lực. (Triết của công ty thưởng dựa trên năng lực thay vì thâm niên.)