merit system

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống công trạng (trong tuyển dụng thăng chức): "merit system" một hệ thống quản lý nhân sự, đặc biệt trong khu vực công (công chức), dựa trên năng lực, trình độ thành tích của cá nhân, thay vì dựa trên mối quan hệ cá nhân, chính trị hay gia đình.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã giới thiệu một hệ thống công trạng để đảm bảo chỉ những ứng viên đủ năng lực mới được tuyển dụng vào các vị trí công chức.)
  • (Dưới hệ thống công trạng, việc thăng chức dựa trên đánh giá hiệu suất thay vì thâm niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a merit system": thực hiện/áp dụng hệ thống công trạng.
    • Many countries have implemented a merit system to reduce corruption in public administration. (Nhiều quốc gia đã áp dụng hệ thống công trạng để giảm tham nhũng trong quản lý hành chính công.)
  • "merit system protection": bảo vệ hệ thống công trạng (thường các quy tắc hoặc cơ quan đảm bảo hệ thống này hoạt động công bằng).
    • The Merit Systems Protection Board oversees appeals related to violations of the merit system. (Hội đồng Bảo vệ Hệ thống Công trạng giám sát các kháng cáo liên quan đến vi phạm hệ thống công trạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Merit-based (tính từ): dựa trên công trạng/công lao.
    • The scholarship is merit-based, awarded to students with excellent academic records. (Học bổng này dựa trên công trạng, được trao cho những sinh viên thành tích học tập xuất sắc.)
  • Meritocracy (danh từ): chế độ trọng dụng nhân tài, xã hội dựa trên năng lực.
    • A meritocracy rewards individuals based on their abilities and achievements. (Một chế độ trọng dụng nhân tài khen thưởng cá nhân dựa trên năng lực thành tựu của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • System of merit: hệ thống dựa trên công lao.
  • Performance-based system: hệ thống dựa trên hiệu suất.
  • Competency-based system: hệ thống dựa trên năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "merit system", nhưng có thể dùng động từ đi kèm như "adopt", "implement", "reform".)
Thành ngữ liên quan
  • To rise through the ranks (based on merit): thăng tiến dựa trên công trạng.
    • In a true merit system, employees can rise through the ranks based on their hard work and skills. (Trong một hệ thống công trạng thực sự, nhân viên có thể thăng tiến dựa trên sự chăm chỉ kỹ năng của họ.)
  • To earn one's stripes: giành được vị trí nhờ nỗ lực (thường liên quan đến công trạng).
    • She earned her stripes in the company through the merit system, not through favoritism. ( ấy đã giành được vị trí trong công ty nhờ hệ thống công trạng, chứ không phải nhờ thiên vị.)
merit system
A city manager reviews employee performance reports under a merit system.