meritoriously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách xứng đáng, một cách đáng khen ngợi, dựa trên công lao hoặc thành tích xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã phục vụ đất nước một cách xứng đáng.)
- (Người lính được trao huy chương vì đã hành động một cách xứng đáng trong trận chiến.)
- (Cô ấy đã hoàn thành dự án một cách đáng khen ngợi, nhận được lời khen từ cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Meritoriously thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả hành động được thực hiện với phẩm chất vượt trội, đáng được công nhận hoặc thưởng.
- (Tổ chức được công nhận vì đã phục vụ cộng đồng một cách xứng đáng trong nhiều năm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Meritorious (tính từ): xứng đáng, đáng khen ngợi.
- Her meritorious service was acknowledged by the president. (Sự phục vụ xứng đáng của cô ấy đã được tổng thống ghi nhận.)
- Merit (danh từ): công lao, giá trị.
- The project has great merit. (Dự án có giá trị lớn.)
- Merit (động từ): đáng được, xứng đáng.
- He merits a promotion for his hard work. (Anh ấy xứng đáng được thăng chức vì sự làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Praiseworthily: một cách đáng khen ngợi.
- Admirably: một cách đáng ngưỡng mộ.
- Exemplarily: một cách gương mẫu.
- Laudably: một cách đáng ca ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "meritoriously".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến chứa "meritoriously".)