merops

merops

A colorful merops perches on a thin branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chim trảu: "merops" danh từ chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài chim trảu (họ Meropidae). Đây chi điển hình của họ chim trảu, nổi bật với bộ lông sặc sỡ tập tính ăn côn trùng, đặc biệt ong.

dụ sử dụng
  • (Merops chi điển hình của họ Meropidae.)
  • (Loài Merops apiaster thường được gọi là chim trảu châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: "merops" thường xuất hiện trong các tài liệu về động vật học hoặc phân loại học.
    • The genus Merops includes over 20 species of bee-eaters. (Chi Merops bao gồm hơn 20 loài chim trảu.)
Biến thể từ gần giống
  • Meropidae (danh từ): họ chim trảu, họ chứa chi Merops.

    • The Meropidae family is known for its colorful plumage. (Họ Meropidae nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.)
  • Bee-eater (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim trảu, thường dùng trong tiếng Anh.

    • Bee-eaters are agile hunters of insects. (Chim trảu những thợ săn côn trùng nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim trảu: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Chi chim trảu một nhóm chim ăn ong. (Chi chim trảu một nhóm chim ăn ong.)
Các cụm từ liên quan
  • Type genus: chi điển hình.
    • Merops serves as the type genus for the Meropidae. (Merops đóng vai trò chi điển hình cho họ Meropidae.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "merops" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.