merry-maker
/'meri,meikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đám: Chỉ một người đang tham gia vào một bữa tiệc, lễ hội hoặc sự kiện vui vẻ, náo nhiệt. Từ này nhấn mạnh đến việc người đó là một phần của không khí hân hoan chung.
- Người vui vẻ, người hay làm trò vui: Chỉ một người có tính cách hoặc hành động mang lại niềm vui và tiếng cười trong các tụ họp xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The party was full of cheerful merry-makers. (Bữa tiệc có đầy những người tham dự cuộc vui vui vẻ.)
- He was the life of the party, a true merry-maker who told jokes all night. (Anh ấy là linh hồn của bữa tiệc, một người hay làm trò vui đích thực, kể chuyện cười suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The merry-makers celebrated until dawn.": Những người dự hội đình đám đã ăn mừng cho đến tận bình minh. (Cụm này thường dùng để mô tả một nhóm người đang tận hưởng không khí lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Merry-making (danh từ): Sự vui chơi, tiệc tùng, hội hè.
- The streets were filled with the sounds of merry-making. (Những con phố tràn ngập âm thanh của hội hè.)
- Reveler (danh từ): Người ăn chơi, người tham dự tiệc tùng (nghĩa tương tự, có thể mang sắc thái mạnh hơn về việc ăn uống, nhảy múa).
Từ đồng nghĩa
- Celebrant: Người tham dự lễ kỷ niệm.
- Partygoer: Người đi dự tiệc.
- Reveller: Người ăn chơi, người vui chơi thâu đêm.
Từ trái nghĩa
- Killjoy: Người làm mất vui, người phá đám.
- Spoilsport: Người phá hỏng cuộc vui.
danh từ
- người tham dự cuộc vui, người dự hội hè đình đám