merthiolate
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Một loại bột tinh thể màu sáng (tên thương mại Merthiolate) được sử dụng làm chất sát trùng trong phẫu thuật: "merthiolate" là tên thương hiệu của một hợp chất hóa học (thimerosal), được dùng để khử trùng vết thương và dụng cụ y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã bôi merthiolate lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- (Merthiolate thường được sử dụng trong bệnh viện như một chất sát trùng trước khi các lựa chọn thay thế hiện đại ra đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Merthiolate solution": dung dịch merthiolate, thường được pha loãng để sử dụng ngoài da.
- A 0.1% merthiolate solution is effective for disinfecting minor cuts. (Dung dịch merthiolate 0,1% có hiệu quả trong việc khử trùng vết cắt nhỏ.)
"Merthiolate allergy": dị ứng với merthiolate, một phản ứng hiếm gặp ở một số người.
- Some patients develop a merthiolate allergy, causing redness or itching at the application site. (Một số bệnh nhân phát triển dị ứng merthiolate, gây đỏ hoặc ngứa tại vị trí bôi.)
Biến thể và từ gần giống
Thimerosal (danh từ): tên hóa học chính thức của merthiolate, thường được dùng trong y học.
- Thimerosal is the active ingredient in merthiolate. (Thimerosal là thành phần hoạt chất trong merthiolate.)
Antiseptic (danh từ/tính từ): chất sát trùng; có tính sát trùng.
- Merthiolate is a type of antiseptic for external use. (Merthiolate là một loại chất sát trùng dùng ngoài da.)
Từ đồng nghĩa
- Disinfectant: chất khử trùng.
- Germicide: chất diệt khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Apply merthiolate: bôi merthiolate.
- Apply merthiolate to the cut twice a day. (Bôi merthiolate lên vết cắt hai lần một ngày.)
Use merthiolate: sử dụng merthiolate.
- Do not use merthiolate on deep wounds without consulting a doctor. (Không sử dụng merthiolate trên vết thương sâu mà không tham khảo ý kiến bác sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- "As antiseptic as merthiolate": (thành ngữ so sánh) rất sạch sẽ hoặc vô trùng.
- The operating room was as antiseptic as merthiolate. (Phòng mổ sạch sẽ vô trùng như merthiolate.)