mesantoin

mesantoin

A doctor prescribes mesantoin for a patient with epilepsy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thuốc chống co giật độc hại: "mesantoin" một loại thuốc (tên thương mại Mesantoin) được dùng trong điều trị bệnh động kinh khi các thuốc chống co giật ít độc hại hơn không hiệu quả. Thuốc này tính độc hại chỉ được sử dụng trong trường hợp cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed mesantoin for the patient's severe epilepsy. (Bác sĩ đã đơn mesantoin cho bệnh nhân bị động kinh nặng.)
    • Mesantoin is considered a toxic anticonvulsant drug. (Mesantoin được coi một loại thuốc chống co giật độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on mesantoin": đang dùng thuốc mesantoin.

    • The patient has been on mesantoin for six months. (Bệnh nhân đã dùng mesantoin được sáu tháng.)
  • "to switch to mesantoin": chuyển sang dùng mesantoin.

    • After other drugs failed, the neurologist switched to mesantoin. (Sau khi các loại thuốc khác thất bại, bác sĩ thần kinh đã chuyển sang dùng mesantoin.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesantoin (danh từ riêng, tên thương mại): cách viết hoa của từ này, dùng để chỉ nhãn hiệu cụ thể.
  • Anticonvulsant (danh từ/tính từ): thuốc chống co giật (loại thuốc tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mephenytoin (danh từ): tên hóa học của mesantoin, thường dùng trong tài liệu y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "mesantoin" danh từ chỉ thuốc, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "mesantoin" thuật ngữ y học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng).