mesasamkranti

mesasamkranti

A family prepares a special meal to celebrate mesasamkranti.

Định nghĩa

Mesasamkranti (Danh từ riêng): Một ngày lễ mặt trời của Ấn Độ giáo, đánh dấu sự bắt đầu của năm chiêm tinh mới khi mặt trời đi vào chòm sao Bạch Dương (Aries). Đây một lễ hội truyền thống được tổ chứcnhiều vùng của Ấn Độ, thường rơi vào giữa tháng dương lịch.

dụ sử dụng
  • (Mesasamkranti được tổ chức với sự nhiệt tình lớnnhiều vùng của Ấn Độ.)
  • (Trong dịp Mesasamkranti, mọi người thường tắmcác con sông thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To observe Mesasamkranti": thực hiện các nghi lễ trong ngày lễ này.

    • Many families observe Mesasamkranti by performing puja at home. (Nhiều gia đình thực hiện Mesasamkranti bằng cách làm lễ puja tại nhà.)
  • "Mesasamkranti festival": lễ hội Mesasamkranti.

    • The Mesasamkranti festival marks the beginning of the harvest season in some regions. (Lễ hội Mesasamkranti đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu hoạchmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Makar Sankranti: một ngày lễ mặt trời tương tự nhưng diễn ra vào tháng Giêng, khi mặt trời đi vào chòm sao Ma Kết.
  • Pongal: một lễ hội thu hoạch của người Tamil, liên quan đến Sankranti.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ hội mặt trời: (không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "lễ hội mặt trời").
  • Sankranti: tên gọi chung cho các ngày lễ mặt trời trong Ấn Độ giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mesasamkranti" trong tiếng Việt.