mescal bean

mescal bean

A gardener carefully examines the bright red mescal beans on a flowering shrub.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây đậu mescal: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ đậu (tên khoa học Sophora secundiflora), kép hình lông chim, hoa màu xanh dương thơm nồng mọc thành chùm dày đặc, quả đậu màu đỏ.
- Hạt đậu mescal: Hạt của loại cây này, màu đỏ tươi, chứa chất độc gây hại cho gia súc, nhưng từng được người bản địa dùng làm đồ trang sức hoặc trong nghi lễ.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu mescal nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt ở Texas Mexico.)
  • (Nông dân phải cẩn thận hạt đậu mescal có thể gây độc cho gia súc.)
  • (Những hạt đậu mescal đỏ tươi được các bộ lạc bản địa dùng làm đồ trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mescal bean necklace": Vòng cổ làm từ hạt đậu mescal, thường mang ý nghĩa tâm linh hoặc trang trí. (Thầy cúng đeo một chiếc vòng cổ làm từ hạt đậu mescal trong buổi lễ.)
  • "mescal bean poisoning": Tình trạng ngộ độc do ăn hoặc tiếp xúc với hạt đậu mescal. (Bác sĩ thú y điều trị ngộ độc hạt đậu mescal ở gia súc bằng than hoạt tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Mescal (hoặc mezcal): Một loại rượu mạnh từ cây thùa (agave), không liên quan đến "mescal bean" ngoài tên gọi tương tự.
  • Coral bean: Một tên gọi khác của cây đậu mescal, do hạt màu đỏ san hô.
Từ đồng nghĩa
  • Texas mountain laurel: Tên thông thường khác của (mặc dù không phải nguyệt quế thực sự).
  • Frijolito: Tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa "hạt đậu nhỏ".
Các cụm từ liên quan
  • "poisonous mescal bean": Hạt đậu mescal độc. (Chủ trang trại cảnh báo về hạt đậu mescal độc mọc trên đồng cỏ.)
  • "mescal bean tree": Cây đậu mescal (thường được gọi là cây bụi hơn cây thân gỗ lớn). (Cây đậu mescal nở hoa xanh thơm nồng vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "red as a mescal bean": Đỏ như hạt đậu mescal (dùng để miêu tả màu đỏ tươi). (Chiếc váy của ấy đỏ như hạt đậu mescal, nổi bật giữa đám đông.)