mescal button

mescal button

A person carefully harvests a mescal button from a cactus in the desert.

Định nghĩa

Danh từ:
Nút mescal: Phần đỉnh hình nút của cây xương rồng mescal, nguồn cung cấp psilocybin (một chất gây ảo giác).

dụ sử dụng
  • (Nút mescal theo truyền thống được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của người bản địa.)
  • (Việc thu hoạch nút mescal đòi hỏi phải xử lý cẩn thận đặc tính gây ảo giác của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mescal button as a sacrament": Nút mescal được dùng như một vật phẩm tôn giáo trong các nghi lễ.
    • In some cultures, the mescal button is considered a sacred sacrament for spiritual visions. (Trong một số nền văn hóa, nút mescal được coi vật phẩm tôn giáo thiêng liêng để đạt được thị kiến tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mescal cactus (danh từ): Cây xương rồng mescal, loài cây nút mescal.
    • The mescal cactus grows primarily in the deserts of Mexico and the southwestern United States. (Cây xương rồng mescal mọc chủ yếucác sa mạc của Mexico tây nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peyote button: Nút peyote (một tên gọi khác của nút mescal, thường dùng trong bối cảnh nghi lễ).
  • Psilocybin source: Nguồn cung cấp psilocybin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "mescal button".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mescal button".