mesembryanthemum
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây mesembryanthemum: Một loại cây hàng năm hoặc hai năm một lần có nguồn gốc từ Nam Phi, thuộc họ Phiên hạnh (Aizoaceae). Đặc điểm nổi bật của cây là hoa chỉ nở khi có ánh nắng mạnh, thường được trồng làm cây cảnh nhờ hoa rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mesembryanthemum thường được dùng trong vườn đá vì hoa rực rỡ, ưa nắng.)
- (Ở Nam Phi, mesembryanthemum mọc hoang ở các vùng cát ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mesembryanthemum crystallinum": Một loài cụ thể của cây này, còn được gọi là "cây băng" (ice plant) vì lá có các tinh thể giống như băng.
- Mesembryanthemum crystallinum is edible and used in salads. (Mesembryanthemum crystallinum có thể ăn được và dùng trong món salad.)
"mesembryanthemum" trong ngữ cảnh thực vật học: Tên chi thực vật, thường được dùng để chỉ các loài hoa mặt trời.
- The genus mesembryanthemum includes many succulent species. (Chi mesembryanthemum bao gồm nhiều loài mọng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesembryanthemum (tên khoa học): Không có biến thể phổ biến khác; đây là tên chi chính thức.
- Họ hàng gần: (một chi cây mọng nước khác cùng họ Phiên hạnh).
Từ đồng nghĩa
- Ice plant (cây băng): Tên thông thường cho một số loài mesembryanthemum, đặc biệt là loài có lá lấp lánh.
- Fig marigold (cúc vả): Tên gọi khác cho một số loài trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Open up (nở ra): Dùng để mô tả hành động của hoa mesembryanthemum khi gặp ánh sáng.
- The flowers open up only in bright sunlight. (Hoa chỉ nở ra khi có ánh nắng mạnh.)
Close down (khép lại): Hoa mesembryanthemum khép lại khi trời tối hoặc thiếu sáng.
- At dusk, the mesembryanthemum flowers close down. (Vào lúc hoàng hôn, hoa mesembryanthemum khép lại.)
Thành ngữ liên quan
- "Sun-worshipper (kẻ sùng bái mặt trời)": Thành ngữ mô tả cây mesembryanthemum vì hoa chỉ nở khi có nắng.
- The mesembryanthemum is a sun-worshipper, blooming only under direct sunlight. (Cây mesembryanthemum là kẻ sùng bái mặt trời, chỉ nở hoa dưới ánh nắng trực tiếp.)