mesencephalon

mesencephalon

A detailed diagram shows the mesencephalon highlighted in a cross-section of the human brain.

Định nghĩa

Danh từ: - Não giữa: "mesencephalon" phần giữa của não, nằm giữa não trước (prosencephalon) não sau (rhombencephalon). đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác, thính giác, kiểm soát vận động điều hòa ý thức.

dụ sử dụng
  • (Não giữa chịu trách nhiệm truyền tải tín hiệu thị giác thính giác.)
  • (Tổn thương não giữa có thể ảnh hưởng đến sự phối hợp vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rostral mesencephalon": phần trước của não giữa, liên quan đến kiểm soát vận động.

    • The rostral mesencephalon contains the substantia nigra, which is involved in Parkinson's disease. (Phần trước của não giữa chứa chất đen, liên quan đến bệnh Parkinson.)
  • "caudal mesencephalon": phần sau của não giữa, kết nối với não sau.

    • The caudal mesencephalon is continuous with the pons. (Phần sau của não giữa liên tục với cầu não.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesencephalic (tính từ): thuộc về não giữa.

    • Mesencephalic structures are crucial for auditory processing. (Các cấu trúc thuộc não giữa rất quan trọng cho quá trình xử lý thính giác.)
  • Mesencephalon (danh từ) dạng số ít; mesencephala (danh từ số nhiều, ít dùng) hoặc mesencephalons (danh từ số nhiều).

Từ đồng nghĩa
  • Midbrain: thuật ngữ tiếng Anh tương đương, thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học.
    • The midbrain is another name for the mesencephalon. (Não giữa tên gọi khác của mesencephalon.)
Các cụm từ liên quan
  • Mesencephalic tegmentum: vùng trung của não giữa, chứa các nhân thần kinh quan trọng.

    • The mesencephalic tegmentum includes the red nucleus and the periaqueductal gray. (Vùng trung của não giữa bao gồm nhân đỏ chất xám quanh ống dẫn nước.)
  • Mesencephalic flexure: nếp gấp não giữa, một cấu trúc phát triển trong phôi thai.

    • The mesencephalic flexure helps shape the brainstem during development. (Nếp gấp não giữa giúp định hình thân não trong quá trình phát triển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mesencephalon" do tính chuyên môn của thuật ngữ này.