meshugge

meshugge

My grandfather says my new idea is completely meshugge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điên rồ, mất trí, vô lý: "meshugge" (cũng viết "meshuga" hoặc "meshugah") một từ mượn từ tiếng Yiddish, dùng để mô tả một người hoặc hành vi có vẻ điên rồ, ngớ ngẩn, hoặc không hợp . Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật, không quá nặng nề như "insane" trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy hoàn toàn điên rồanh ấy nghĩ mình có thể bay.)
  • (Đừng nghe những ý tưởng vô lý của ấy về việc đầu vào đậu thần.)
  • ( tôi gọi tôi điên rồ khi tôi thức cả đêm học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be meshugge for something": cực kỳ say mê hoặc ám ảnh với điều đó.
    • He’s meshugge for jazz music – he listens to it 24/7. (Anh ấy cuồng nhạc jazznghe suốt ngày đêm.)
  • "meshugge behavior": hành vi kỳ quặc, khó hiểu.
    • His meshugge behavior at the party made everyone laugh. (Hành vi kỳ quặc của anh ấybữa tiệc khiến mọi người cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Meshuga (adj): cách viết khác của "meshugge".
    • That idea is totally meshuga. (Ý tưởng đó hoàn toàn vô lý.)
  • Meshuggekeit (n): tình trạng điên rồ, sự mất trí.
    • The meshuggekeit of the situation was overwhelming. (Sự điên rồ của tình huống thật quá sức chịu đựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Crazy: điên rồ (thông dụng hơn).
  • Insane: mất trí (nặng hơn, thường dùng trong y học).
  • Nuts: gàn dở, điên (thân mật).
  • Absurd: vô lý, phi lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "meshugge", đây tính từ. Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với động từ "to go" để diễn tả sự thay đổi trạng thái:
    • He went meshugge after hearing the news. (Anh ấy phát điên sau khi nghe tin.)
Thành ngữ liên quan
  • "Meshugge like a fox": điên rồ nhưng thông minh, giống thành ngữ "crazy like a fox".
    • Don’t underestimate him – he’s meshugge like a fox. (Đừng đánh giá thấp anh ấyanh ấy điên rồ nhưng rất thông minh.)
  • "A meshugge idea": một ý tưởng điên rồ, thường mang tính sáng tạo hoặc hài hước.
    • Starting a business selling sand to the desert? That’s a meshugge idea! (Mở doanh nghiệp bán cát cho sa mạc? Đó một ý tưởng điên rồ!)