meshuggener
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ điên rồ, người mất trí: "meshuggener" là một từ vay mượn từ tiếng Yiddish, dùng để chỉ một người hành xử một cách điên rồ, ngớ ngẩn hoặc mất kiểm soát. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Kẻ khờ dại: Trong ngữ cảnh thân mật, "meshuggener" có thể ám chỉ một người có hành vi kỳ quặc, thiếu suy nghĩ hoặc không hợp lý.
Tính từ:
- Điên rồ, mất trí: Khi dùng như tính từ, "meshuggener" miêu tả trạng thái hoặc hành vi của ai đó là điên rồ, vô lý hoặc ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He's a complete meshuggener, jumping off the roof into the pool. (Anh ta đúng là một kẻ điên rồ, nhảy từ mái nhà xuống bể bơi.)
- Don't listen to that old meshuggener; his stories are all nonsense. (Đừng nghe lão điên đó; những câu chuyện của lão đều vô nghĩa.)
Tính từ:
- She had a meshuggener idea to paint the house purple. (Cô ấy có một ý tưởng điên rồ là sơn ngôi nhà màu tím.)
- Why are you being so meshuggener? It's just a small mistake. (Sao cậu lại điên rồ thế? Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act like a meshuggener": hành xử như một kẻ điên.
- Stop acting like a meshuggener and think before you speak. (Đừng hành xử như một kẻ điên, hãy suy nghĩ trước khi nói.)
"A meshuggener world": một thế giới điên rồ (dùng để chỉ những tình huống phi lý).
- Living in this city feels like a meshuggener world sometimes. (Sống ở thành phố này đôi khi cảm giác như một thế giới điên rồ.)
Biến thể và từ gần giống
Meshugge (tính từ, biến thể): điên rồ, mất trí.
- He's totally meshugge if he thinks that plan will work. (Anh ta hoàn toàn điên rồ nếu nghĩ kế hoạch đó sẽ hiệu quả.)
Meshugass (danh từ, hiếm): sự điên rồ, trạng thái mất trí.
- His meshugass caused chaos at the meeting. (Sự điên rồ của anh ấy đã gây hỗn loạn trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Madman (kẻ điên): chỉ người mất trí, thường dùng trong văn nói.
- Fool (kẻ khờ): chỉ người hành xử ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.
- Lunatic (người mất trí, điên cuồng): nhấn mạnh sự mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go meshuggener: trở nên điên rồ.
- He went meshuggener after losing his job. (Anh ta trở nên điên rồ sau khi mất việc.)
Thành ngữ liên quan
- Meshuggener like a fox: điên rồ như cáo (mỉa mai, chỉ người giả vờ điên để đạt lợi ích).
- Don't underestimate him; he's meshuggener like a fox. (Đừng đánh giá thấp anh ta; anh ta điên rồ như cáo vậy.)