mesmerized

mesmerized

The audience was mesmerized by the magician's performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị thôi miên, bị hoặc: "Mesmerized" mô tả trạng thái một người bị thu hút hoàn toàn đến mức không thể rời mắt hoặc suy nghĩ về điều khác, như thể bị một phép thuật hay sức mạnh vô hình chi phối.
dụ sử dụng
  • (Khán giả bị hoặc bởi màn trình diễn của nhà ảo thuật.)
  • ( ấy đứng như bị thôi miên, ngắm hoàng hôn trên biển.)
  • (Những đứa trẻ bị hoặc bởi pháo hoa đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mesmerized by something/someone": bị hoặc bởi ai đó hoặc điều đó, thường dùng với giới từ "by".

    • He was completely mesmerized by her beauty. (Anh ấy hoàn toàn bị hoặc bởi vẻ đẹp của ấy.)
  • "to hold someone mesmerized": khiến ai đó bị hoặc, không thể rời mắt.

    • The speaker held the entire room mesmerized for over an hour. (Diễn giả đã khiến cả căn phòng bị hoặc trong hơn một giờ đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesmerize (động từ): thôi miên, hoặc.

    • The hypnotist was able to mesmerize the volunteer in seconds. (Nhà thôi miên có thể thôi miên tình nguyện viên chỉ trong vài giây.)
  • Mesmerizing (tính từ): sức hấp dẫn kỳ lạ, làm say mê.

    • The music was so mesmerizing that I forgot about time. (Âm nhạc hoặc đến nỗi tôi quên mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Fascinated: bị cuốn hút, say mê.
  • Enthralled: bị quyến rũ, bị hoặc.
  • Spellbound: như bị bỏ bùa, mẩn.
Thành ngữ liên quan
  • "to be under a spell": bị bỏ bùa (thường dùng theo nghĩa bóng, tương tự "mesmerized").
    • The entire audience was under a spell during the concert. (Toàn bộ khán giả như bị bỏ bùa trong suốt buổi hòa nhạc.)