mesmerizer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thôi miên: "mesmerizer" chỉ một người có khả năng gây ra trạng thái thôi miên (hypnosis) ở người khác, thường thông qua các kỹ thuật tâm lý hoặc gợi ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mesmerizer put the volunteer into a deep trance. (Người thôi miên đã đưa tình nguyện viên vào trạng thái thôi miên sâu.)
- She worked as a professional mesmerizer in the circus. (Cô ấy làm việc như một người thôi miên chuyên nghiệp trong rạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a natural mesmerizer": người có khả năng thôi miên bẩm sinh.
- His calm voice made him a natural mesmerizer. (Giọng nói điềm tĩnh của anh ấy khiến anh trở thành một người thôi miên bẩm sinh.)
"the art of the mesmerizer": nghệ thuật thôi miên.
- The audience was captivated by the art of the mesmerizer. (Khán giả bị mê hoặc bởi nghệ thuật của người thôi miên.)
Biến thể và từ gần giống
Mesmerize (động từ): thôi miên, làm mê hoặc.
- The speaker mesmerized the crowd with his story. (Người nói đã thôi miên đám đông bằng câu chuyện của mình.)
Mesmerizing (tính từ): có sức hút mạnh mẽ, làm mê mệt.
- The sunset was absolutely mesmerizing. (Hoàng hôn thật sự mê hoặc.)
Từ đồng nghĩa
- Hypnotist: nhà thôi miên (chuyên nghiệp hơn, thường dùng trong y học hoặc tâm lý học).
- Enchanter: người làm say mê (mang nghĩa bóng, chỉ người có sức hút kỳ lạ).
Các cụm từ liên quan
- To act as a mesmerizer: đóng vai trò như một người thôi miên.
- During the show, he acted as a mesmerizer for the volunteers. (Trong suốt buổi biểu diễn, anh ấy đóng vai trò là người thôi miên cho các tình nguyện viên.)
Thành ngữ liên quan
- Under the spell of a mesmerizer: dưới ảnh hưởng của người thôi miên.
- The audience was completely under the spell of the mesmerizer. (Khán giả hoàn toàn dưới ảnh hưởng của người thôi miên.)