mesmerizer

mesmerizer

The mesmerizer holds a pocket watch to help the subject relax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thôi miên: "mesmerizer" chỉ một người khả năng gây ra trạng thái thôi miên (hypnosis) ở người khác, thường thông qua các kỹ thuật tâm lý hoặc gợi ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mesmerizer put the volunteer into a deep trance. (Người thôi miên đã đưa tình nguyện viên vào trạng thái thôi miên sâu.)
    • She worked as a professional mesmerizer in the circus. ( ấy làm việc như một người thôi miên chuyên nghiệp trong rạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a natural mesmerizer": người khả năng thôi miên bẩm sinh.

    • His calm voice made him a natural mesmerizer. (Giọng nói điềm tĩnh của anh ấy khiến anh trở thành một người thôi miên bẩm sinh.)
  • "the art of the mesmerizer": nghệ thuật thôi miên.

    • The audience was captivated by the art of the mesmerizer. (Khán giả bị hoặc bởi nghệ thuật của người thôi miên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesmerize (động từ): thôi miên, làm hoặc.

    • The speaker mesmerized the crowd with his story. (Người nói đã thôi miên đám đông bằng câu chuyện của mình.)
  • Mesmerizing (tính từ): sức hút mạnh mẽ, làm mệt.

    • The sunset was absolutely mesmerizing. (Hoàng hôn thật sự hoặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypnotist: nhà thôi miên (chuyên nghiệp hơn, thường dùng trong y học hoặc tâm lý học).
  • Enchanter: người làm say mê (mang nghĩa bóng, chỉ người sức hút kỳ lạ).
Các cụm từ liên quan
  • To act as a mesmerizer: đóng vai trò như một người thôi miên.
    • During the show, he acted as a mesmerizer for the volunteers. (Trong suốt buổi biểu diễn, anh ấy đóng vai trò người thôi miên cho các tình nguyện viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the spell of a mesmerizer: dưới ảnh hưởng của người thôi miên.
    • The audience was completely under the spell of the mesmerizer. (Khán giả hoàn toàn dưới ảnh hưởng của người thôi miên.)