mesmérisme

Học thuật
Thân thiện
mesmérisme

Le médecin utilise le mesmérisme pour traiter un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết Mét-me, thuyết từ tính động vật: Một học thuyết y học cổ xưa, được đề xuất bởi Franz Mesmer vào thế kỷ 18, cho rằng tồn tại một dạng từ tính vô hình trong cơ thể sinh vật (từ tính động vật) có thể được sử dụng để chữa bệnh thông qua việc tạo ra các "cơn khủng hoảng" (crises).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mesmérisme était très populaire à Paris au XVIIIe siècle. (Thuyết Mét-me đã rất phổ biến ở Paris vào thế kỷ 18.)
    • Ses théories sur le mesmérisme ont finalement été rejetées par la communauté scientifique. (Cácthuyết của ông về thuyết từ tính động vật cuối cùng đã bị cộng đồng khoa học bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer le mesmérisme": thực hành thuyết Mét-me.
    • Certains guérisseurs prétendaient pratiquer le mesmérisme. (Một số thầy lang tự nhậnthực hành thuyết Mét-me.)
  • "une séance de mesmérisme": một buổi trị liệu bằng thuyết Mét-me.
    • Le patient a assisté à une séance de mesmérisme. (Bệnh nhân đã tham dự một buổi trị liệu bằng thuyết Mét-me.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesmériste (danh từ/ tính từ): người theo thuyết Mét-me, thuộc về thuyết Mét-me.
    • Un médecin mesmériste. (Một bác sĩ theo thuyết Mét-me.)
  • Mesmeriser (động từ): thôi miên (từ hiện đại, bắt nguồn từ tên Mesmer).
    • L'orateur a semblé mesmeriser son public. (Diễn giả dường như đã thôi miên khán giả của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnétisme animal: từ tính động vật (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp cho học thuyết này).
Từ trái nghĩa
  • Médecine scientifique: y học khoa học (đối lập về tính chất với học thuyết bị bác bỏ này).
  • Rationalisme: chủ nghĩa duy lý.
mesmérisme

Le médecin utilise le mesmérisme pour traiter un patient.

danh từ giống đực
  1. thuyết Mét-me, thuyết từ tính động vật