mesohippus

mesohippus

A small mesohippus grazes on grass in a sunlit prehistoric meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Mesohippus một chi ngựa cổ đại, sống trong kỷ Oligocene (khoảng 30–40 triệu năm trước) ở Bắc Mỹ. Loài động vật này ba ngón chân, kích thước nhỏ hơn ngựa hiện đại được cho không phải tổ tiên trực tiếp của ngựa ngày nay, một nhánh tiến hóa riêng.

dụ sử dụng
  • (Mesohippus một loài động vật nhỏ, ba ngón, từng lang thangBắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch mesohippus để hiểu sự tiến hóa của ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesohippus" trong ngữ cảnh cổ sinh vật học: thường được dùng để so sánh với các chi ngựa cổ khác như (ngựa bình minh) hay (ngựa ba ngón muộn hơn).
    • Unlike Eohippus, mesohippus had a slightly larger body and longer legs. (Không giống Eohippus, mesohippus cơ thể lớn hơn một chút chân dài hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eohippus (danh từ): chi ngựa cổ nhất, sống ở kỷ Eocene, nhỏ hơn mesohippus.
  • Merychippus (danh từ): chi ngựa ba ngón sống ở kỷ Miocene, tiến hóa hơn mesohippus.
Từ đồng nghĩa
  • Ngựa cổ ba ngón: mô tả đặc điểm chính của mesohippus.
  • Hóa thạch ngựa Oligocene: chỉ mesohippus trong bối cảnh địa tầng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này đây tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến mesohippus.

Từ chứa "mesohippus"