mesolithic age

mesolithic age

A family in the Mesolithic Age gathers wild berries near their simple shelter.

Định nghĩa

Danh từ: Thời kỳ đồ đá giữa, một giai đoạn trong lịch sử loài người, nằm giữa thời kỳ đồ đá thời kỳ đồ đá mới. Thời kỳ này bắt đầu khoảng 15.000 năm trước kết thúc khi con người bắt đầu phát triển nông nghiệp. Đặc trưng bởi sự thích nghi với môi trường sau kỷ băng hà, sử dụng công cụ đá nhỏ hơn (microlith) bắt đầu thuần hóa động vật.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ đồ đá giữa đánh dấu sự chuyển tiếp từ săn bắt động vật lớn sang chế độ ăn đa dạng hơn.)
  • (Các nhà khảo cổ tìm thấy bằng chứng về các khu định cư thời kỳ đồ đá giữa dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mesolithic period": một cách diễn đạt khác cho "mesolithic age", thường được dùng trong văn viết học thuật.

    • The Mesolithic period in Europe lasted from around 10,000 to 5,000 BCE. (Thời kỳ đồ đá giữachâu Âu kéo dài từ khoảng 10.000 đến 5.000 năm trước Công nguyên.)
  • "Mesolithic culture": văn hóa của thời kỳ đồ đá giữa, bao gồm các tập tục, công cụ lối sống.

    • The Mesolithic culture in Scandinavia is known for its advanced fishing techniques. (Văn hóa thời kỳ đồ đá giữa ở Scandinavia nổi tiếng với các kỹ thuật đánh cá tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesolithic (tính từ): thuộc về thời kỳ đồ đá giữa.

    • Mesolithic tools were often small and sharp. (Công cụ thời kỳ đồ đá giữa thường nhỏ sắc bén.)
  • Mesolithic era: thời đại đồ đá giữa, đồng nghĩa với "mesolithic age".

Từ đồng nghĩa
  • Middle Stone Age: thời kỳ đồ đá giữa (cách diễn đạt phổ biến khác).
    • The Middle Stone Age is characterized by the development of microliths. (Thời kỳ đồ đá giữa được đặc trưng bởi sự phát triển của các công cụ đá nhỏ.)
  • Epipaleolithic: một thuật ngữ chuyên ngành chỉ giai đoạn cuối của thời kỳ đồ đá , đôi khi được dùng thay thế cho "mesolithic age" ở một số khu vực.
Các cụm từ liên quan
  • Mesolithic settlement: khu định cư thời kỳ đồ đá giữa.
    • The mesolithic settlement was found near a lake. (Khu định cư thời kỳ đồ đá giữa được tìm thấy gần một hồ nước.)
  • Mesolithic transition: sự chuyển đổi thời kỳ đồ đá giữa (sang thời kỳ đồ đá mới).
    • The mesolithic transition involved gradual adoption of agriculture. (Sự chuyển đổi thời kỳ đồ đá giữa bao gồm việc dần dần áp dụng nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "mesolithic age" đây thuật ngữ khoa học lịch sử, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.