mesomorphy

mesomorphy

A bodybuilder's physique demonstrates classic mesomorphy.

Định nghĩa

Danh từ: Thể chất bắp hoặc dạng hình thể bắpchỉ tình trạng hoặc đặc điểm của một người thân hình vạm vỡ, bắp phát triển xương to, thường được dùng trong lĩnh vực nhân trắc học hoặc phân loại hình thể (somatotype).

dụ sử dụng
  • (Thể chất bắp của anh ấy khiến anh ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho môn cử tạ.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa thể chất bắp hiệu suất thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a high degree of mesomorphy": mức độ bắp cao.

    • Athletes in strength sports often exhibit a high degree of mesomorphy. (Các vận động viên trong các môn thể thao sức mạnh thường mức độ bắp cao.)
  • "mesomorphy in the somatotype classification": thể chất bắp trong phân loại hình thể.

    • Mesomorphy is one of the three primary somatotypes, alongside ectomorphy and endomorphy. (Thể chất bắp một trong ba dạng hình thể chính, bên cạnh thể chất gầy thể chất mập.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesomorphic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của thể chất bắp.
    • She has a mesomorphic build that helps her excel in gymnastics. ( ấy vóc dáng bắp giúp ấy xuất sắc trong môn thể dục dụng cụ.)
  • Mesomorph (danh từ): ngườithể chất bắp.
    • A mesomorph typically gains muscle easily. (Một ngườithể chất bắp thường dễ dàng tăng .)
Từ đồng nghĩa
  • Muscularity (n): sự bắp, tính chất vạm vỡ.
  • Athletic build (n): vóc dáng thể thao, thường liên quan đến bắp.
  • Sturdiness (n): sự chắc khỏe, rắn rỏi (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "mesomorphy". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ liên quan đến sở hữu hoặc phát triển thể chất: - Develop into: phát triển thành (thể chất bắp). - Through consistent training, he developed into a state of mesomorphy. (Thông qua tập luyện đều đặn, anh ấy đã phát triển thành trạng thái thể chất bắp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mesomorphy". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ về sức mạnh hoặc thể hình: - Built like a brick house: thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh (thường dùng để mô tả người mesomorphy). - He is built like a brick house, a perfect example of mesomorphy. (Anh ấy thân hình vạm vỡ, một dụ hoàn hảo về thể chất bắp.)

Từ gần giống