mesophyron

mesophyron

The doctor gently palpated the patient's mesophyron during the examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần lồi giữa trán: "mesophyron" một danh từ giải phẫu học, chỉ phần nhô lên mịn màng của xương trán, nằmgiữa phía trên hai lông mày. Đây điểm nhô ra nhất của trán trên đường giữa, ngang với mức của các gờ trên ổ mắt.
dụ sử dụng
  • (Mesophyron một mốc quan trọng trong các phép đo sọ mặt.)
  • (Trong nhân chủng học pháp y, mesophyron giúp xác định hình dạng của trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mesophyron prominence": độ nhô của mesophyron.

    • The mesophyron prominence varies among individuals due to genetic factors. (Độ nhô của mesophyron khác nhau giữa các cá nhân do yếu tố di truyền.)
  • "mesophyron point": điểm mesophyron.

    • The mesophyron point is used as a reference in plastic surgery. (Điểm mesophyron được dùng làm mốc tham chiếu trong phẫu thuật thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glabella (n): điểm lõm giữa hai lông mày, phía trên mesophyron.

    • The glabella is often confused with the mesophyron. (Glabella thường bị nhầm lẫn với mesophyron.)
  • Nasion (n): điểm gốc mũi, nằm dưới mesophyron.

    • The distance between the nasion and mesophyron is measured in cephalometry. (Khoảng cách giữa nasion mesophyron được đo trong phép đo đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Forehead midline prominence: phần nhô giữa trán (mô tả chức năng).
  • Supraorbital midline point: điểm giữa trên ổ mắt (mô tả vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "mesophyron" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "mesophyron" đây thuật ngữ khoa học.