mesosphere

mesosphere

A colorful rocket ascends through the mesosphere.

Định nghĩa

Danh từ: Tầng trung lưu - "Mesosphere" một danh từ trong địa tự nhiên, chỉ tầng khí quyển nằm giữa tầng bình lưu (stratosphere) tầng nhiệt (thermosphere). Đây tầng thứ ba của khí quyển Trái Đất, tính từ mặt đất lên.

dụ sử dụng
  • The mesosphere extends from about 50 to 85 kilometers above the Earth's surface. (Tầng trung lưu kéo dài từ khoảng 50 đến 85 kilômét trên bề mặt Trái Đất.)

  • Meteors often burn up in the mesosphere due to friction with air molecules. (Các thiên thạch thường bốc cháy trong tầng trung lưu do ma sát với các phân tử không khí.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mesosphere layer": lớp tầng trung lưu.

    • Scientists study the mesosphere layer to understand atmospheric dynamics. (Các nhà khoa học nghiên cứu lớp tầng trung lưu để hiểu về động lực học khí quyển.)
  • "in the mesosphere": trong tầng trung lưu.

    • Temperatures in the mesosphere decrease with altitude, reaching as low as -90°C. (Nhiệt độ trong tầng trung lưu giảm dần theo độ cao, xuống thấp tới -90°C.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesospheric (tính từ): thuộc về tầng trung lưu.

    • Mesospheric clouds are rare and only visible at high latitudes. (Các đám mây tầng trung lưu rất hiếm chỉ có thể nhìn thấycác vĩ độ cao.)
  • Mesosphere (không biến thể danh từ khác).

Từ đồng nghĩa
  • Tầng trung lưu (trong tiếng Việt, đây bản dịch chính xác, không từ đồng nghĩa tiếng Anh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "mesosphere", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mesosphere".