mess about

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Làm việc linh tinh, không mục đích rõ ràng: "mess about" chỉ hành động làm những việc vô bổ, không nghiêm túc, hoặc lãng phí thời gian vào những hoạt động không quan trọng. - Đùa giỡn, quấy rầy: cũng có nghĩa trêu chọc, làm phiền ai đó một cách vô ý thức hoặc chủ đích. - Sửa chữa, thử nghiệm một cách vụng về: Trong một số ngữ cảnh, "mess about" có thể chỉ việc mày , thử nghiệm với đồ vật không kế hoạch rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Các học sinh trung học thích lảng vảngquảng trường trung tâm.)
  • (Đừng làm linh tinh nữa hãy bắt đầu làm việc đi!)
  • (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để mày sửa chiếc radio .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mess about with someone": đối xử tệ bạc, lợi dụng ai đó.
    • Don't mess about with her feelings; she's very sensitive. (Đừng đùa giỡn với cảm xúc của ấy; ấy rất nhạy cảm.)
  • "to mess about in/with something": can thiệp, thay đổi một thứ đó một cách bất cẩn.
    • Who has been messing about with my papers? (Ai đã động vào giấy tờ của tôi thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Mess around (động từ cụm): tương tự "mess about", có nghĩa làm việc linh tinh hoặc đùa giỡn.
    • The kids were messing around in the backyard. (Bọn trẻ đang đùa nghịchsân sau.)
  • Messy (tính từ): lộn xộn, bừa bộn.
    • His room is always messy. (Phòng của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Loafer: lảng vảng, không làm gì.
  • Fool around: đùa giỡn, làm việc vô bổ.
  • Tinker: mày , sửa chữa vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess up: làm hỏng, làm lộn xộn.
    • He messed up the entire project. (Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
  • Mess with: can thiệp, gây rối với ai đó hoặc thứ đó.
    • Don't mess with me! (Đừng gây rối với tôi!)
Thành ngữ liên quan
  • Mess about with someone's head: làm ai đó bối rối, hoang mang.
    • Stop messing about with my head; just tell me the truth. (Đừng làm tôi bối rối nữa; hãy nói sự thật đi.)
mess about
A group of high school students mess about in the central square after school.