mess of pottage

mess of pottage

Esau sold his birthright for a mess of pottage.

Định nghĩa

Thành ngữ (Cụm danh từ): "mess of pottage" dùng để chỉ một thứ giá trị rất nhỏ, tầm thường, thường được đánh đổi bằng một thứ giá trị lớn hơn nhiều (như quyền lợi, danh dự, tương lai). bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh về Ê-sau bán quyền trưởng nam cho Gia-cốp để lấy một bát cháo đậu lăng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã từ bỏ sự nghiệp của mình để lấy một thứ tầm thường.)
  • (Nhiều người đánh đổi tự do của họ để lấy một thứ nhỏ mọn, không nhận ra cái giá thực sự của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc các bài diễn thuyết mang tính giáo dục, cảnh báo về sự ngu xuẩn khi đánh đổi giá trị lâu dài lấy lợi ích trước mắt.
  • Có thể viết hoa hoặc không, tùy vào ngữ cảnh: "mess of pottage" hoặc "Mess of Pottage".
Biến thể từ gần giống
  • Pottage (n): cháo đậu lăng hoặc súp đặc (từ cổ, ít dùng).
  • To sell one's birthright for a mess of pottage: bán quyền trưởng nam để lấy một bát cháo (thành ngữ gốc đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • A trifle: một thứ nhỏ mọn, vô giá trị.
  • A pittance: một số tiền nhỏ nhoi, không đáng kể.
  • A cheap bargain: một món hời rẻ mạt (mang hàm ý tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ: - To trade for a mess of pottage: đánh đổi để lấy một thứ tầm thường. - To settle for a mess of pottage: chấp nhận một thứ nhỏ mọn (thay vì điều tốt đẹp hơn).

Thành ngữ liên quan
  • To sell one's soul: bán linh hồn (đánh đổi đạo đức hoặc nguyên tắc để lấy lợi ích).
    • He sold his soul for fame, a true mess of pottage. (Anh ta bán linh hồn mình để lấy danh tiếng, một thứ thực sự tầm thường.)
  • A bird in the hand is worth two in the bush: một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi (nhấn mạnh sự khác biệt về giá trị, trái ngược với "mess of pottage").