mess up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm bừa bộn, làm lộn xộn: "mess up" có nghĩa làm cho một nơi hoặc vật trở nên mất trật tự, bẩn thỉu hoặc hỗn loạn.
    • Làm hỏng, phá hỏng: "mess up" cũng được dùng để chỉ việc làm hỏng một kế hoạch, một nhiệm vụ hoặc một tình huống.
    • Phạm lỗi, làm sai: Trong ngữ cảnh không chính thức, "mess up" có thể chỉ việc mắc lỗi hoặc thất bại trong một việc đó.
dụ sử dụng
  • Làm bừa bộn:

    • He messed up his room and his mom got angry. (Anh ấy đã làm bừa bộn phòng của mình mẹ anh ấy đã nổi giận.)
    • The kids messed up the kitchen while baking cookies. ( trẻ đã làm lộn xộn nhà bếp trong khi nướng bánh quy.)
  • Làm hỏng:

    • I messed up the dinner and we had to eat out. (Tôi đã làm hỏng bữa tối chúng tôi phải ăn ngoài.)
    • The pianist messed up the difficult passage in the second movement. (Nghệ sĩ dương cầm đã làm hỏng đoạn khó trong chương thứ hai.)
  • Phạm lỗi:

    • She messed up on the test because she didn't study. ( ấy đã làm sai bài kiểm tra không học bài.)
    • I'm sorry, I messed up your name. (Xin lỗi, tôi đã nói sai tên của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mess up someone's hair": làm rối tóc ai đó (thường hành động trìu mến).

    • He playfully messed up his little brother's hair. (Anh ấy đùa giỡn làm rối tóc của em trai mình.)
  • "to mess up a relationship": làm hỏng một mối quan hệ.

    • His lies messed up their friendship. (Những lời nói dối của anh ta đã làm hỏng tình bạn của họ.)
  • "to mess up big time": phạm lỗi nghiêm trọng.

    • I messed up big time by forgetting the appointment. (Tôi đã phạm lỗi nghiêm trọng khi quên cuộc hẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mess-up (danh từ): sự lộn xộn, sự hỗn loạn, hoặc một sai lầm.

    • The party was a complete mess-up. (Bữa tiệc đã hoàn toàn hỗn loạn.)
  • Messy (tính từ): bừa bộn, lộn xộn.

    • His desk is always messy. (Bàn làm việc của anh ấy luôn bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Botch: làm hỏng, làm vụng về.
    • I botched the presentation. (Tôi đã làm hỏng bài thuyết trình.)
  • Screw up: làm hỏng, thất bại (thân mật).
    • He screwed up the whole project. (Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
  • Ruin: phá hủy, làm hỏng hoàn toàn.
    • The rain ruined our picnic. (Mưa đã phá hỏng buổi ngoại của chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess around: làm việc linh tinh, đùa giỡn, hoặc lãng phí thời gian.

    • Stop messing around and finish your homework. (Đừng đùa giỡn nữa hãy làm xong bài tập về nhà đi.)
  • Mess with: can thiệp, quấy rầy, hoặc gây rối với ai đó hoặc vật đó.

    • Don't mess with the dog when it's eating. (Đừng quấy rầy con chó khi đang ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Mess up one's mind: làm rối trí, làm hoang mang.

    • The constant noise messes up my mind. (Tiếng ồn liên tục làm rối trí tôi.)
  • Mess up the works: làm hỏng kế hoạch hoặc quy trình.

    • A small mistake can mess up the works. (Một sai lầm nhỏ có thể làm hỏng toàn bộ kế hoạch.)
mess up
The child will mess up his room if he throws all his toys on the floor.