mess up
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm bừa bộn, làm lộn xộn: "mess up" có nghĩa là làm cho một nơi hoặc vật trở nên mất trật tự, bẩn thỉu hoặc hỗn loạn.
- Làm hỏng, phá hỏng: "mess up" cũng được dùng để chỉ việc làm hỏng một kế hoạch, một nhiệm vụ hoặc một tình huống.
- Phạm lỗi, làm sai: Trong ngữ cảnh không chính thức, "mess up" có thể chỉ việc mắc lỗi hoặc thất bại trong một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Làm bừa bộn:
- He messed up his room and his mom got angry. (Anh ấy đã làm bừa bộn phòng của mình và mẹ anh ấy đã nổi giận.)
- The kids messed up the kitchen while baking cookies. (Lũ trẻ đã làm lộn xộn nhà bếp trong khi nướng bánh quy.)
Làm hỏng:
- I messed up the dinner and we had to eat out. (Tôi đã làm hỏng bữa tối và chúng tôi phải ăn ngoài.)
- The pianist messed up the difficult passage in the second movement. (Nghệ sĩ dương cầm đã làm hỏng đoạn khó trong chương thứ hai.)
Phạm lỗi:
- She messed up on the test because she didn't study. (Cô ấy đã làm sai bài kiểm tra vì không học bài.)
- I'm sorry, I messed up your name. (Xin lỗi, tôi đã nói sai tên của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mess up someone's hair": làm rối tóc ai đó (thường là hành động trìu mến).
- He playfully messed up his little brother's hair. (Anh ấy đùa giỡn làm rối tóc của em trai mình.)
"to mess up a relationship": làm hỏng một mối quan hệ.
- His lies messed up their friendship. (Những lời nói dối của anh ta đã làm hỏng tình bạn của họ.)
"to mess up big time": phạm lỗi nghiêm trọng.
- I messed up big time by forgetting the appointment. (Tôi đã phạm lỗi nghiêm trọng khi quên cuộc hẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Mess-up (danh từ): sự lộn xộn, sự hỗn loạn, hoặc một sai lầm.
- The party was a complete mess-up. (Bữa tiệc đã hoàn toàn hỗn loạn.)
Messy (tính từ): bừa bộn, lộn xộn.
- His desk is always messy. (Bàn làm việc của anh ấy luôn bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
- Botch: làm hỏng, làm vụng về.
- I botched the presentation. (Tôi đã làm hỏng bài thuyết trình.)
- Screw up: làm hỏng, thất bại (thân mật).
- He screwed up the whole project. (Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
- Ruin: phá hủy, làm hỏng hoàn toàn.
- The rain ruined our picnic. (Mưa đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mess around: làm việc linh tinh, đùa giỡn, hoặc lãng phí thời gian.
- Stop messing around and finish your homework. (Đừng đùa giỡn nữa và hãy làm xong bài tập về nhà đi.)
Mess with: can thiệp, quấy rầy, hoặc gây rối với ai đó hoặc vật gì đó.
- Don't mess with the dog when it's eating. (Đừng quấy rầy con chó khi nó đang ăn.)
Thành ngữ liên quan
Mess up one's mind: làm rối trí, làm hoang mang.
- The constant noise messes up my mind. (Tiếng ồn liên tục làm rối trí tôi.)
Mess up the works: làm hỏng kế hoạch hoặc quy trình.
- A small mistake can mess up the works. (Một sai lầm nhỏ có thể làm hỏng toàn bộ kế hoạch.)