messenger boy

messenger boy

A messenger boy delivers a telegram to a house.

Định nghĩa

Danh từ: Cậu chạy việc vặt (kiếm tiền bằng cách chạy việc vặt như giao thư từ, bưu kiện, hoặc thực hiện các công việc lặt vặt khác). Đây một cách nói cổ điển, thường dùng trong bối cảnh thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, trước khi điện thoại dịch vụ chuyển phát hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một cậu chạy việc vặt để giao tài liệu khắp thành phố.)
  • (Trong các tiểu thuyết , một cậu chạy việc vặt thường mang điện tín khẩn cấp đến cho các nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a messenger boy": Làm việc với vai trò cậu chạy việc vặt.
    • He started his career working as a messenger boy for a telegraph office. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp làm việc như một cậu chạy việc vặt cho một văn phòng điện báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Messenger girl (danh từ): chạy việc vặt (phiên bản nữ giới).
    • The messenger girl cycled quickly to deliver the package. ( chạy việc vặt đã đạp xe nhanh chóng để giao gói hàng.)
  • Messenger (danh từ): Người đưa tin, người chuyển phát (không phân biệt tuổi tác hay giới tính).
    • The messenger arrived with a letter from the king. (Người đưa tin đã đến với một thư từ nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Errand boy: Cậu chạy việc vặt (nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh vào việc vặt hơn giao thư từ).
  • Page boy: Cậu phục vụ (trong khách sạn hoặc nhà giàu, thường làm việc lặt vặt).
  • Delivery boy: Cậu giao hàng (thường dùng trong bối cảnh giao báo hoặc hàng hóa nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "To be a messenger boy for someone": Làm người đưa tin hoặc thực hiện việc vặt cho ai đó (có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc làm theo lệnh của người khác).
    • He felt like a messenger boy for his boss, always running errands without any real responsibility. (Anh ấy cảm thấy mình như một cậu chạy việc vặt cho sếp, luôn chạy việc vặt không trách nhiệm thực sự.)