messenger-pigeon

/'mesindʤə,pidʤin/
Học thuật
Thân thiện
messenger-pigeon

A messenger-pigeon flies through a clear blue sky with a small rolled parchment attached to its leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồ câu đưa thư: Một loài chim bồ câu được huấn luyện đặc biệt để vận chuyển thư từ hoặc thông điệp nhỏ trên quãng đường dài. Chúng sử dụng khả năng định vị thiên bẩm để tìm đường về tổ hoặc một địa điểm đã định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the invention of the telegraph, armies relied on the messenger-pigeon for communication. (Trước khi điện báo được phát minh, các đội quân phụ thuộc vào bồ câu đưa thư để liên lạc.)
    • The messenger-pigeon carried a tiny capsule with a coded message tied to its leg. (Con bồ câu đưa thư mang một ống nhỏ chứa thông điệp được mã hóa buộc vào chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To release a messenger-pigeon": thả một con bồ câu đưa thư.
    • The spy released a messenger-pigeon to send information to headquarters. (Điệp viên đã thả một con bồ câu đưa thư để gửi thông tin về trụ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrier pigeon (n): bồ câu đưa thư (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Homing pigeon (n): bồ câu đưa thư (nhấn mạnh vào khả năng tìm đường về nhà).
  • Pigeon post (n): dịch vụ thư tín bằng bồ câu.
Từ đồng nghĩa
  • Carrier pigeon: bồ câu đưa thư.
  • Homing pigeon: bồ câu tìm đường.
messenger-pigeon

A messenger-pigeon flies through a clear blue sky with a small rolled parchment attached to its leg.

danh từ
  1. bồ câu đưa thư