messiahship
Định nghĩa
Danh từ: - Vị trí hoặc vai trò của đấng cứu thế: "messiahship" chỉ địa vị, chức vụ, hoặc thân phận của một người được cho là đấng cứu thế (messiah) trong các tôn giáo, đặc biệt là Do Thái giáo và Kitô giáo. Từ này nhấn mạnh khía cạnh trách nhiệm và quyền lực gắn liền với vai trò này.
Ví dụ sử dụng
- (Vị trí đấng cứu thế của nhà tiên tri đã được báo trước trong các kinh thánh cổ.)
- (Các học giả tranh luận về bản chất vị trí đấng cứu thế của Chúa Giêsu trong thần học Kitô giáo.)
- (Cộng đồng Do Thái chờ đợi vị trí đấng cứu thế của một nhà lãnh đạo tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Claim to messiahship": tuyên bố có vị trí đấng cứu thế.
- Several historical figures have made claims to messiahship. (Một số nhân vật lịch sử đã từng tuyên bố có vị trí đấng cứu thế.)
- "Denial of messiahship": phủ nhận vị trí đấng cứu thế.
- The denial of his messiahship led to a major religious schism. (Việc phủ nhận vị trí đấng cứu thế của ông đã dẫn đến một cuộc ly giáo tôn giáo lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Messiah (danh từ): đấng cứu thế.
- The messiah is expected to bring peace. (Đấng cứu thế được kỳ vọng sẽ mang lại hòa bình.)
- Messianic (tính từ): thuộc về đấng cứu thế.
- He had a messianic vision for his country. (Ông có một tầm nhìn mang tính đấng cứu thế cho đất nước mình.)
Từ đồng nghĩa
- Saviorhood: vị trí của đấng cứu tinh.
- Redeemership: vị trí của đấng cứu chuộc.
- Anointed position: vị trí được xức dầu (ám chỉ đấng cứu thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "messiahship". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "assume" (đảm nhận) hoặc "claim" (tuyên bố) với danh từ này.
- He assumed the messiahship after years of prophecy. (Ông đảm nhận vị trí đấng cứu thế sau nhiều năm tiên tri.)
Thành ngữ liên quan
- To wear the mantle of messiahship: khoác lên mình áo choàng của vị trí đấng cứu thế (ám chỉ việc đảm nhận vai trò này).
- The leader wore the mantle of messiahship with great humility. (Nhà lãnh đạo đã khoác lên mình áo choàng của vị trí đấng cứu thế với lòng khiêm tốn lớn lao.)