messieurs
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Các ngài, các quý ông: Đây là từ tiếng Pháp, được dùng trong tiếng Anh như một cách trang trọng để xưng hô hoặc đề cập đến nhiều người đàn ông, tương đương với "gentlemen". Nó là dạng số nhiều của "monsieur".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Messieurs, please take your seats. (Kính thưa các ngài, xin mời quý vị ổn định chỗ ngồi.)
- The letter was addressed to Messieurs Dupont and Moreau. (Lá thư được gửi đến các ngài Dupont và Moreau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong lời mở đầu trang trọng: Thường được dùng để bắt đầu một bài phát biểu, một bức thư hoặc một thông báo chính thức hướng đến nhiều người đàn ông.
- Messieurs, we have gathered here today to discuss an important matter. (Thưa các quý ông, chúng ta tụ họp ở đây hôm nay để thảo luận một vấn đề quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Monsieur (n): Ngài, quý ông (dạng số ít).
- Monsieur le Président, thank you for your time. (Ngài Chủ tịch, cảm ơn ngài đã dành thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Gentlemen: Các quý ông (từ tiếng Anh thông dụng với ý nghĩa tương tự).
- Sirs: Các ngài (cách xưng hô trang trọng).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và thường được dùng trong các ngữ cảnh rất trang trọng, chính thức hoặc có tính chất lịch sử. Trong hầu hết các tình huống tiếng Anh hiện đại, "gentlemen" được ưa dùng hơn.