messily
Trạng từ: Một cách bừa bộn, lộn xộn hoặc không gọn gàng. "Messily" mô tả hành động được thực hiện theo cách tạo ra hoặc để lại sự hỗn loạn, bẩn thỉu hoặc thiếu trật tự.
- (Anh ấy ăn mì spaghetti một cách bừa bộn đến nỗi nước sốt dính khắp áo sơ mi.)
- (Bọn trẻ vẽ một cách lộn xộn, để lại dấu vân tay trên tường.)
- (Cô ấy xếp vali một cách lộn xộn, với quần áo thò ra từ mọi phía.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: "Messily" có thể miêu tả sự hỗn loạn trong quá trình hoặc kết quả không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần hoặc tổ chức.
- The project ended messily, with deadlines missed and budgets overrun. (Dự án kết thúc một cách hỗn loạn, với các hạn chót bị bỏ lỡ và ngân sách vượt quá.)
- Kết hợp với động từ mạnh: Thường đi kèm với các động từ như "eat", "paint", "write", "spill" để nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát.
- He wrote messily, his handwriting almost illegible. (Anh ấy viết một cách nguệch ngoạc, chữ viết tay gần như không đọc được.)
- Messy (tính từ): bừa bộn, lộn xộn.
- Her room is always messy. (Phòng của cô ấy luôn bừa bộn.)
- Messiness (danh từ): sự bừa bộn, tình trạng lộn xộn.
- The messiness of the kitchen annoyed her. (Sự bừa bộn của nhà bếp làm cô ấy khó chịu.)
- Untidily: một cách lộn xộn, không gọn gàng.
- Sloppily: một cách cẩu thả, qua loa.
- Chaotically: một cách hỗn loạn, mất trật tự.
(Lưu ý: "Messily" là trạng từ, không phải động từ, nên không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ để tạo cụm diễn tả hành động.) - Do something messily: làm gì đó một cách bừa bộn. - She did her homework messily, skipping steps and making errors. (Cô ấy làm bài tập về nhà một cách cẩu thả, bỏ qua các bước và mắc lỗi.)
(Không có thành ngữ trực tiếp với "messily", nhưng có thể dùng trong các thành ngữ mô tả sự hỗn loạn.) - A mess: một mớ hỗn độn. - The whole situation ended up a mess, handled messily from start to finish. (Toàn bộ tình huống kết thúc trong hỗn độn, được xử lý một cách lộn xộn từ đầu đến cuối.)