messmate

/'mesmeit/
Học thuật
Thân thiện
messmate

Two sailors share a meal as messmates in the ship's mess hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn cùng bàn, bạn cùng bữa ăn: Chỉ một người bạn thường xuyên chia sẻ bữa ăn chung, đặc biệt trong một môi trường tổ chức như trên tàu, trong doanh trại quân đội, trường nội trú, hoặc câu lạc bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During his naval service, his closest friend was his messmate. (Trong thời gian phục vụ hải quân, người bạn thân nhất của anh ấy bạn cùng bàn ăn.)
    • The soldiers shared stories with their messmates in the dining hall. (Những người lính chia sẻ các câu chuyện với những người ăn cùng bàn trong nhà ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be assigned as messmates": Được phân công thành những người ăn cùng bàn.
    • New recruits are often assigned as messmates to build camaraderie. (Các tân binh thường được phân công thành những người ăn cùng bàn để xây dựng tình đồng đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mess (danh từ): Nhóm người ăn chung với nhau; phòng hoặc khu vực dùng cho bữa ăn tập thể ( dụ: - nhà ăn sĩ quan).
  • Tablemate (danh từ): Người ngồi cùng bàn (nghĩa rộng hơn, có thể trong bất kỳ bối cảnh nào).
Từ đồng nghĩa
  • Dining companion: Bạn cùng bữa ăn.
  • Fellow diner: Người cùng dùng bữa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, hải quân hoặc các tổ chức đời sống tập thể, nơi các bữa ăn được tổ chức chung theo nhóm ("mess"). ít phổ biến trong đời sống dân sự hàng ngày.
  • "Messmate" nhấn mạnh mối quan hệ xã hội sự chia sẻ không gian bữa ăn trong một cộng đồng tổ chức, hơn chỉ đơn thuần người ngồi cùng bàn trong một nhà hàng.
messmate

Two sailors share a meal as messmates in the ship's mess hall.

danh từ
  1. người ăn cùng bàn (ở trên tàu, trong quân đội...)