messrs

messrs

The letter was addressed to Messrs. Smith and Jones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các ông, các ngài: "Messrs" hình thức viết tắt lịch sự trang trọng của "Messieurs", từ tiếng Pháp được dùng trong tiếng Anh để chỉ nhiều người đàn ông một cách tôn trọng, tương đương với "Mr." ở số nhiều. Từ này thường được dùng trước họ của những người đàn ông, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, thư từ chính thức hoặc khi liệt kê tên các đối tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letter was addressed to Messrs. Smith and Jones. ( thư được gửi đến các ông Smith Jones.)
    • Messrs. Brown & Co. have been our suppliers for years. (Các ngài Brown & Co. đã là nhà cung cấp của chúng tôi trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tên công ty: Thường được dùng khi tên công đề cập đến tên của các đối tác nam.
    • The law firm is known as Messrs. Carter, Lee, and Klein. (Hãng luật được biết đến với tên các ông Carter, Lee Klein.)
Biến thể từ gần giống
  • Mr. (Mister): Ông, Ngài (dạng số ít).
  • MM.: Cách viết tắt khác của "Messieurs" trong một số ngữ cảnh rất trang trọng hoặc tiếng Pháp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt thư tín thương mại, danh thiếp, hoặc các tài liệu pháp . Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng "Mr." kết hợp với danh từ số nhiều ( dụ: "the Messrs. Smith") hoặc đơn giản nói "Mr. Smith and Mr. Jones".
  • Dấu chấm (.) sau "Messrs" thường được giữ nguyên.