metabolic acidosis
Danh từ: Nhiễm toan chuyển hóa (metabolic acidosis) là một tình trạng bệnh lý trong đó cơ thể tích tụ quá nhiều axit hoặc mất quá nhiều chất kiềm (bicarbonate), dẫn đến sự giảm nồng độ bicarbonate trong dịch cơ thể và làm tăng độ axit của máu. Tình trạng này thường xảy ra do các nguyên nhân như tiêu chảy kéo dài, bệnh thận, hoặc rối loạn chuyển hóa.
- (Nhiễm toan chuyển hóa có thể xảy ra ở bệnh nhân bị tiêu chảy nặng.)
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm toan chuyển hóa do suy thận.)
"acute metabolic acidosis": nhiễm toan chuyển hóa cấp tính, xảy ra đột ngột và cần can thiệp y tế khẩn cấp.
- Acute metabolic acidosis is a medical emergency. (Nhiễm toan chuyển hóa cấp tính là một trường hợp cấp cứu y tế.)
"compensated metabolic acidosis": nhiễm toan chuyển hóa có bù trừ, khi cơ thể đã điều chỉnh để giảm bớt tác động của tình trạng này.
- In compensated metabolic acidosis, the respiratory system helps to lower blood acidity. (Trong nhiễm toan chuyển hóa có bù trừ, hệ hô hấp giúp giảm độ axit trong máu.)
Metabolic (adj): thuộc về chuyển hóa.
- Metabolic processes are essential for life. (Các quá trình chuyển hóa rất cần thiết cho sự sống.)
Acidosis (n): nhiễm toan (tình trạng tăng axit trong máu).
- Acidosis can be caused by various factors. (Nhiễm toan có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra.)
- Acidemia chuyển hóa: thuật ngữ y học khác chỉ tình trạng tăng axit máu do rối loạn chuyển hóa.
- Rối loạn toan-kiềm chuyển hóa: một nhóm bệnh lý bao gồm nhiễm toan chuyển hóa.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "metabolic acidosis". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể sử dụng: - "to correct metabolic acidosis": điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa. - The treatment aims to correct metabolic acidosis by administering bicarbonate. (Phương pháp điều trị nhằm điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa bằng cách truyền bicarbonate.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "metabolic acidosis".