metabolic disorder
Định nghĩa
Danh từ: Rối loạn chuyển hóa, một tình trạng bất thường hoặc khiếm khuyết trong quá trình trao đổi chất của cơ thể. Quá trình chuyển hóa là tập hợp các phản ứng hóa học giúp cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và các chất cần thiết. Khi có rối loạn chuyển hóa, các phản ứng này bị gián đoạn, dẫn đến tích tụ hoặc thiếu hụt các chất quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu đường là một rối loạn chuyển hóa phổ biến.)
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc một chứng rối loạn chuyển hóa hiếm gặp.)
- (Trẻ em bị rối loạn chuyển hóa thường cần chế độ ăn đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inherited metabolic disorder": rối loạn chuyển hóa di truyền, do gen gây ra.
- Phenylketonuria is an inherited metabolic disorder. (Phenylketonuria là một rối loạn chuyển hóa di truyền.)
- "Acquired metabolic disorder": rối loạn chuyển hóa mắc phải, do yếu tố môi trường hoặc lối sống.
- Obesity can lead to acquired metabolic disorders like insulin resistance. (Béo phì có thể dẫn đến các rối loạn chuyển hóa mắc phải như kháng insulin.)
Biến thể và từ gần giống
- Metabolic (tính từ): thuộc về chuyển hóa.
- The patient has a metabolic issue. (Bệnh nhân có vấn đề về chuyển hóa.)
- Disorder (danh từ): rối loạn, bệnh lý.
- Anxiety disorder is different from a metabolic disorder. (Rối loạn lo âu khác với rối loạn chuyển hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh chuyển hóa: thuật ngữ thông dụng hơn trong y học.
- Metabolic diseases include diabetes and thyroid disorders. (Bệnh chuyển hóa bao gồm tiểu đường và rối loạn tuyến giáp.)
Các cụm từ liên quan
- Metabolic syndrome (hội chứng chuyển hóa): một nhóm các yếu tố nguy cơ như béo phì, cao huyết áp, và rối loạn đường huyết.
- Metabolic syndrome increases the risk of heart disease. (Hội chứng chuyển hóa làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho "metabolic disorder", nhưng trong y học, có thể dùng cụm từ "breakdown in metabolism" (sự phá vỡ quá trình chuyển hóa) để mô tả tình trạng này.