metabolically

metabolically

The doctor explained that exercise is metabolically beneficial.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về mặt trao đổi chất: "metabolically" mô tả một hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến sự trao đổi chất (metabolism) của cơ thể hoặc tế bào.
    • Theo cách liên quan đến chuyển hóa: Dùng để chỉ cách thức một chất hoặc quá trình ảnh hưởng đến các phản ứng hóa học trong cơ thể để duy trì sự sống.
dụ sử dụng
  • (Các chất quan trọng về mặt trao đổi chất bao gồm vitamin khoáng chất.)
  • (Thuốc này hoạt động về mặt trao đổi chất trong gan.)
  • (Những người khỏe mạnh về mặt trao đổi chất vẫn có thể gặp vấn đề về cân nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metabolically flexible": khả năng thích ứng về mặt trao đổi chất, đặc biệt khi cơ thể chuyển đổi giữa việc đốt cháy carbohydrate chất béo.
    • Athletes often have metabolically flexible bodies. (Các vận động viên thường cơ thể linh hoạt về mặt trao đổi chất.)
  • "Metabolically active": hoạt động mạnh về mặt trao đổi chất, thường dùng để mô tả các hoặc cơ quan như gan, bắp.
    • Muscle tissue is more metabolically active than fat tissue. ( hoạt động về mặt trao đổi chất nhiều hơn mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Metabolic (tính từ): thuộc về trao đổi chất.
    • Metabolic rate is the speed at which your body burns calories. (Tốc độ trao đổi chất tốc độ cơ thể bạn đốt cháy calo.)
  • Metabolism (danh từ): sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa.
    • A slow metabolism can make it hard to lose weight. (Sự trao đổi chất chậm có thể khiến việc giảm cân trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Về mặt sinh hóa (biochemically): dùng trong ngữ cảnh hóa học cơ thể.
  • Theo cách liên quan đến chuyển hóa (in terms of metabolism): cách diễn đạt thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "metabolically", nhưng có thể kết hợp với động từ to be hoặc act để mô tả trạng thái.
    • The body acts metabolically to process food. (Cơ thể hoạt động về mặt trao đổi chất để xử lý thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Metabolically speaking: nói về mặt trao đổi chất (thường dùng trong văn nói khoa học).
    • Metabolically speaking, a high-protein diet boosts your metabolism. (Nói về mặt trao đổi chất, chế độ ăn giàu protein thúc đẩy sự trao đổi chất của bạn.)