metabolically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về mặt trao đổi chất: "metabolically" mô tả một hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến sự trao đổi chất (metabolism) của cơ thể hoặc tế bào.
- Theo cách liên quan đến chuyển hóa: Dùng để chỉ cách thức mà một chất hoặc quá trình ảnh hưởng đến các phản ứng hóa học trong cơ thể để duy trì sự sống.
Ví dụ sử dụng
- (Các chất quan trọng về mặt trao đổi chất bao gồm vitamin và khoáng chất.)
- (Thuốc này hoạt động về mặt trao đổi chất trong gan.)
- (Những người khỏe mạnh về mặt trao đổi chất vẫn có thể gặp vấn đề về cân nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metabolically flexible": có khả năng thích ứng về mặt trao đổi chất, đặc biệt khi cơ thể chuyển đổi giữa việc đốt cháy carbohydrate và chất béo.
- Athletes often have metabolically flexible bodies. (Các vận động viên thường có cơ thể linh hoạt về mặt trao đổi chất.)
- "Metabolically active": hoạt động mạnh về mặt trao đổi chất, thường dùng để mô tả các mô hoặc cơ quan như gan, cơ bắp.
- Muscle tissue is more metabolically active than fat tissue. (Mô cơ hoạt động về mặt trao đổi chất nhiều hơn mô mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Metabolic (tính từ): thuộc về trao đổi chất.
- Metabolic rate is the speed at which your body burns calories. (Tốc độ trao đổi chất là tốc độ cơ thể bạn đốt cháy calo.)
- Metabolism (danh từ): sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa.
- A slow metabolism can make it hard to lose weight. (Sự trao đổi chất chậm có thể khiến việc giảm cân trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Về mặt sinh hóa (biochemically): dùng trong ngữ cảnh hóa học cơ thể.
- Theo cách liên quan đến chuyển hóa (in terms of metabolism): cách diễn đạt thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "metabolically", nhưng có thể kết hợp với động từ to be hoặc act để mô tả trạng thái.
- The body acts metabolically to process food. (Cơ thể hoạt động về mặt trao đổi chất để xử lý thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
- Metabolically speaking: nói về mặt trao đổi chất (thường dùng trong văn nói khoa học).
- Metabolically speaking, a high-protein diet boosts your metabolism. (Nói về mặt trao đổi chất, chế độ ăn giàu protein thúc đẩy sự trao đổi chất của bạn.)