metacarpal vein

metacarpal vein

The surgeon carefully identifies the metacarpal vein during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch bàn tay: "Metacarpal vein" một tĩnh mạch nằmvùng bàn tay, cụ thể các tĩnh mạch chạy dọc theo các xương bàn tay (xương metacarpal). hai nhóm chính: tĩnh mạch mu tay (dorsal metacarpal veins) tĩnh mạch lòng bàn tay (palmar metacarpal veins). Chúng nhiệm vụ dẫn máu từ các ngón tay bàn tay trở về tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The metacarpal vein is often used for intravenous access in medical procedures. (Tĩnh mạch bàn tay thường được sử dụng để tiếp cận tĩnh mạch trong các thủ thuật y tế.)
    • Injuries to the hand can damage the metacarpal vein, leading to swelling or bruising. (Chấn thươngbàn tay có thể làm tổn thương tĩnh mạch bàn tay, dẫn đến sưng hoặc bầm tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dorsal metacarpal vein: tĩnh mạch mu tay — nằmmặt sau của bàn tay.

    • The dorsal metacarpal veins drain into the dorsal venous network of the hand. (Các tĩnh mạch mu tay dẫn lưu vào mạng lưới tĩnh mạch mặt sau của bàn tay.)
  • Palmar metacarpal vein: tĩnh mạch lòng bàn taynằmmặt trước của bàn tay.

    • The palmar metacarpal veins accompany the palmar metacarpal arteries. (Các tĩnh mạch lòng bàn tay đi kèm với các động mạch bàn tay lòng bàn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Metacarpal (adj): thuộc về xương bàn tay (metacarpal bones).

    • The metacarpal bones support the structure of the hand. (Các xương bàn tay hỗ trợ cấu trúc của bàn tay.)
  • Metacarpus (n): phần bàn tay (gồm 5 xương bàn tay).

    • The metacarpus connects the wrist to the fingers. (Phần bàn tay kết nối cổ tay với các ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Hand vein: tĩnh mạch tay (thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng vùng bàn tay).
  • Palmar vein: tĩnh mạch lòng bàn tay (chỉ nhóm tĩnh mạchmặt lòng bàn tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "metacarpal vein". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng các động từ như: - Drain into: dẫn lưu vào. - The metacarpal veins drain into the median cubital vein. (Các tĩnh mạch bàn tay dẫn lưu vào tĩnh mạch cubital giữa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metacarpal vein".