metacarpophalangeal joint

metacarpophalangeal joint

The metacarpophalangeal joint bends when making a fist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp ngón tay (cụ thể khớp giữa xương bàn tay xương đốt ngón tay): "metacarpophalangeal joint" một khớp nối giữa xương bàn tay (metacarpal) xương đốt ngón tay gần nhất (proximal phalanx). Đây khớp lồi cầu, cho phép ngón tay cử động gập, duỗi, dang khép. Khi nắm tay, khớp này tạo thành các đốt tay nổi rõ ở mu bàn tay.
dụ sử dụng
  • (Khớp metacarpophalangeal khớpgốc mỗi ngón tay.)
  • (Viêm khớp thường ảnh hưởng đến các khớp metacarpophalangeal, gây đau cứng khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metacarpophalangeal joint dislocation": trật khớp metacarpophalangeal.

    • A metacarpophalangeal joint dislocation is a common injury in sports. (Trật khớp metacarpophalangeal một chấn thương phổ biến trong thể thao.)
  • "metacarpophalangeal joint flexion": sự gập khớp metacarpophalangeal.

    • Physical therapy focuses on improving metacarpophalangeal joint flexion after surgery. (Vật trị liệu tập trung vào cải thiện sự gập của khớp metacarpophalangeal sau phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Metacarpophalangeal (tính từ): thuộc về khớp metacarpophalangeal.

    • The metacarpophalangeal region is crucial for hand function. (Vùng metacarpophalangeal rất quan trọng cho chức năng của bàn tay.)
  • Metacarpal (danh từ): xương bàn tay.

    • Each metacarpal bone connects to a finger via the metacarpophalangeal joint. (Mỗi xương bàn tay kết nối với một ngón tay qua khớp metacarpophalangeal.)
Từ đồng nghĩa
  • Knuckle joint: khớp đốt tay (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
    • The knuckle joint is another name for the metacarpophalangeal joint. (Khớp đốt tay tên gọi khác của khớp metacarpophalangeal.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "metacarpophalangeal joint", do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metacarpophalangeal joint".