metacyesis
Định nghĩa
Danh từ:
- Thai ngoài tử cung: "Metacyesis" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mang thai xảy ra bên ngoài tử cung, thường là trong ống dẫn trứng hoặc các vị trí khác trong khoang bụng. Đây là một biến chứng thai kỳ nghiêm trọng, đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị thai ngoài tử cung sau khi siêu âm cho thấy phôi thai nằm trong ống dẫn trứng.)
- (Thai ngoài tử cung cần can thiệp phẫu thuật ngay lập tức để ngăn ngừa chảy máu trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ectopic pregnancy": Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong lâm sàng, thường được dùng thay cho "metacyesis".
- An ectopic pregnancy, or metacyesis, is a medical emergency. (Mang thai ngoài tử cung, hay thai ngoài tử cung, là một trường hợp cấp cứu y tế.)
- "abdominal pregnancy": Một dạng hiếm của metacyesis khi thai phát triển trong khoang bụng.
- Abdominal metacyesis is extremely rare and difficult to diagnose. (Thai ngoài tử cung ở bụng cực kỳ hiếm và khó chẩn đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Metacyesis (n): Thường được dùng trong văn bản y khoa chuyên ngành.
- Ectopic (adj): Ngoài tử cung, thường dùng trong cụm "ectopic pregnancy".
- Ectopic pregnancies account for about 2% of all pregnancies. (Mang thai ngoài tử cung chiếm khoảng 2% tổng số thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Ectopic pregnancy: Mang thai ngoài tử cung (thuật ngữ phổ biến hơn).
- Extrauterine pregnancy: Thai ngoài tử cung (thuật ngữ y khoa trang trọng).
Các cụm từ liên quan
- Ruptured metacyesis: Thai ngoài tử cung vỡ.
- A ruptured metacyesis can cause life-threatening hemorrhage. (Thai ngoài tử cung vỡ có thể gây xuất huyết đe dọa tính mạng.)
- Tubal metacyesis: Thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng.
- Tubal metacyesis is the most common type of ectopic pregnancy. (Thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng là loại phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "metacyesis" do tính chuyên ngành cao của từ này.