metaknowledge

metaknowledge

A student uses metaknowledge to plan their study schedule.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Siêu tri thức, tri thức về tri thức: "metaknowledge" chỉ sự hiểu biết hoặc kiến thức về bản thân kiến thức, bao gồm cách thức kiến thức được tổ chức, thu thập, xác thực hoặc sử dụng. Đây một khái niệm trừu tượng thường được dùng trong triết học, khoa học nhận thức trí tuệ nhân tạo.
dụ sử dụng
  • (Trong triết học, siêu tri thức liên quan đến việc hiểu các giới hạn nguồn gốc của những chúng ta biết.)
  • (Hệ thống trí tuệ nhân tạo sử dụng siêu tri thức để cải thiện các thuật toán học tập của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have metaknowledge about a field": siêu tri thức về một lĩnh vực, nghĩa hiểu cách kiến thức trong lĩnh vực đó được cấu trúc đánh giá.

    • A good researcher must have metaknowledge about their discipline to avoid bias. (Một nhà nghiên cứu giỏi phải siêu tri thức về ngành của mình để tránh thiên kiến.)
  • "metaknowledge in AI": siêu tri thức trong trí tuệ nhân tạo, đề cập đến khả năng của hệ thống có thể suy luận về kiến thức của chính .

    • Metaknowledge in AI helps machines decide which data to trust. (Siêu tri thức trong AI giúp máy móc quyết định dữ liệu nào đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Meta-cognition (n): siêu nhận thức, khả năng suy nghĩ về quá trình suy nghĩ của bản thân.

    • Meta-cognition is a form of metaknowledge applied to learning. (Siêu nhận thức một dạng siêu tri thức áp dụng vào việc học.)
  • Meta-data (n): siêu dữ liệu, dữ liệu mô tả dữ liệu khác.

    • Meta-data provides metaknowledge about the structure of a database. (Siêu dữ liệu cung cấp siêu tri thức về cấu trúc của cơ sở dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Knowledge about knowledge: kiến thức về kiến thức.
  • Meta-cognition: siêu nhận thức (thường dùng trong tâm lý học).
  • Epistemological insight: hiểu biết về bản chất của tri thức (trong triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "metaknowledge" đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - to acquire metaknowledge: thu nhận siêu tri thức. - Students can acquire metaknowledge by reflecting on their learning strategies. (Học sinh có thể thu nhận siêu tri thức bằng cách suy ngẫm về chiến lược học tập của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "metaknowledge" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, khái niệm này thường được diễn đạt qua các cụm như: - "thinking about thinking": suy nghĩ về việc suy nghĩ. - Metaknowledge is essentially thinking about thinking. (Siêu tri thức về cơ bản suy nghĩ về việc suy nghĩ.)