metal filing
Danh từ: Mảnh kim loại vụn (có thể đếm được hoặc không đếm được): "metal filing" chỉ một mảnh kim loại nhỏ bị bong ra khi dùng dũa (giũa) để mài hoặc làm nhẵn bề mặt kim loại. Thường được dùng ở dạng số nhiều "metal filings" để chỉ tập hợp các mảnh vụn này.
- (Người thợ máy quét sạch những mảnh kim loại vụn trên sàn nhà.)
- (Một mảnh kim loại vụn duy nhất có thể gây ra đoản mạch trong thiết bị điện tử.)
- (Anh ấy thu thập các mảnh kim loại vụn để dùng trong một thí nghiệm khoa học.)
"metal filings" (số nhiều): Dùng để chỉ một khối lượng hoặc tập hợp các mảnh vụn, thường xuất hiện trong bối cảnh gia công cơ khí hoặc thí nghiệm.
- The magnet attracted all the iron metal filings from the mixture. (Nam châm hút tất cả các mảnh kim loại vụn sắt ra khỏi hỗn hợp.)
"fine metal filings": Các mảnh vụn rất nhỏ, mịn.
- The fine metal filings created a dusty residue on the workbench. (Các mảnh kim loại vụn mịn tạo ra một lớp bụi trên bàn làm việc.)
- Metal (danh từ): kim loại.
- Filing (danh từ): hành động dũa hoặc mảnh vụn do dũa tạo ra.
- File (danh từ/động từ): cái dũa (dụng cụ) hoặc hành động dũa.
- Metal shaving (danh từ): mảnh bào kim loại (thường lớn hơn và dài hơn "filing").
- Metal dust (danh từ): bụi kim loại (mảnh vụn rất nhỏ, gần như dạng bột).
- Metal scrap: mảnh vụn kim loại (nói chung, có thể bao gồm cả mảnh lớn hơn).
- Metal particle: hạt kim loại (nhấn mạnh kích thước nhỏ).
- Filing: mảnh vụn (nói chung, có thể từ gỗ, nhựa, hoặc kim loại).
- File away: dũa đi, mài đi (hành động tạo ra metal filings).
- He filed away the rough edges, creating metal filings on the bench. (Anh ấy dũa đi các cạnh thô, tạo ra những mảnh kim loại vụn trên bàn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "metal filing". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc ẩn dụ về sự chính xác hoặc nguy hiểm nhỏ: - "Like finding a metal filing in a haystack": (Không phải thành ngữ chính thức) Dùng để ám chỉ việc tìm kiếm thứ gì đó rất nhỏ và khó phát hiện.