metal glove
Định nghĩa
Danh từ:
- Găng tay kim loại: "metal glove" là một loại găng tay được làm từ da gia cố với kim loại, thường dùng để bảo vệ bàn tay trong chiến đấu hoặc các hoạt động nguy hiểm. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng, như áo giáp của hiệp sĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp sĩ đeo một chiếc găng tay kim loại để bảo vệ bàn tay trong trận chiến.)
- (Vào thời trung cổ, găng tay kim loại là một phần của bộ áo giáp cho binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put on a metal glove": đeo găng tay kim loại.
- He put on a metal glove before handling the sharp weapon. (Anh ấy đã đeo găng tay kim loại trước khi xử lý vũ khí sắc bén.)
- "a metal glove of justice": ẩn dụ chỉ sự bảo vệ cứng rắn hoặc quyền lực.
- The law acts as a metal glove of justice, shielding the innocent. (Pháp luật hoạt động như một chiếc găng tay kim loại của công lý, bảo vệ người vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Gauntlet (danh từ): găng tay kim loại dài, thường che cả cẳng tay, là dạng phổ biến hơn của "metal glove" trong lịch sử.
- The gauntlet was an essential part of a knight's armor. (Găng tay kim loại dài là một phần thiết yếu của áo giáp hiệp sĩ.)
- Armored glove (danh từ): găng tay bọc thép, tương tự "metal glove" nhưng có thể bao gồm các chất liệu khác ngoài kim loại.
- He used an armored glove to handle the hot metal. (Anh ấy dùng găng tay bọc thép để xử lý kim loại nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Gauntlet: găng tay kim loại dài, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
- Armored glove: găng tay bọc thép, nhấn mạnh tính bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to glove up": đeo găng tay vào (thường dùng trong bối cảnh hiện đại, không riêng gì kim loại).
- The blacksmith gloved up before working with the forge. (Người thợ rèn đã đeo găng tay vào trước khi làm việc với lò rèn.)
Thành ngữ liên quan
- "throw down the gauntlet": thách thức ai đó (bắt nguồn từ việc ném găng tay kim loại xuống đất như một lời thách đấu).
- The politician threw down the gauntlet by challenging her opponent to a debate. (Chính trị gia đó đã thách thức đối thủ của mình bằng cách mời tranh luận.)
- "take up the gauntlet": chấp nhận thử thách.
- He took up the gauntlet and agreed to the duel. (Anh ấy chấp nhận thử thách và đồng ý tham gia cuộc đấu.)