metal screw
Định nghĩa
metal screw (danh từ ghép): Một loại ốc vít được làm bằng kim loại, thường có ren xoắn và đầu để vặn, dùng để gắn kết các vật liệu lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng một cái ốc vít kim loại để cố định tấm ván gỗ vào khung.)
- (Bạn cần một cái ốc vít kim loại cho giá đỡ kim loại này, không phải loại nhựa.)
- (Cái ốc vít kim loại quá dài so với tấm ván mỏng, nên nó xuyên ra phía bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tighten a metal screw": siết chặt một ốc vít kim loại.
- Make sure to tighten the metal screw firmly, or the shelf might fall. (Hãy đảm bảo siết chặt ốc vít kim loại, nếu không kệ có thể bị rơi.)
- "to strip a metal screw": làm hỏng ren của ốc vít kim loại (khi vặn quá lực).
- He accidentally stripped the metal screw by using the wrong drill bit. (Anh ấy vô tình làm hỏng ren của ốc vít kim loại vì dùng mũi khoan sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Metal screw (n): ốc vít kim loại (không có biến thể, vì đây là danh từ ghép cố định).
- Screw (n): ốc vít nói chung (có thể làm bằng nhựa, kim loại hoặc vật liệu khác).
- Metal bolt (n): bu lông kim loại (thường lớn hơn, có đầu lục giác và dùng với đai ốc).
Từ đồng nghĩa
- Metal fastener: dây buộc kim loại (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ốc vít, đinh, kẹp).
- Self-tapping metal screw: ốc vít kim loại tự khoan (một loại đặc biệt có thể tạo ren khi vặn vào vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Screw in: vặn vào (dùng cho ốc vít).
- He screwed in the metal screw with a power drill. (Anh ấy vặn ốc vít kim loại vào bằng máy khoan.)
- Screw out: tháo ra (vặn ngược chiều).
- She had to screw out the metal screw because it was in the wrong position. (Cô ấy phải tháo ốc vít kim loại ra vì nó ở sai vị trí.)
Thành ngữ liên quan
- "as tight as a metal screw": chặt chẽ, chắc chắn (thường dùng trong văn nói).
- The door is locked as tight as a metal screw. (Cánh cửa được khóa chặt như một cái ốc vít kim loại.)