metallic bond

metallic bond

A scientist draws a diagram of a metallic bond on a classroom whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Liên kết kim loại một loại liên kết hóa học trong đó các electron được chia sẻ giữa nhiều hạt nhân nguyên tử, cho phép dẫn điện xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Liên kết kim loại lý do tại sao kim loại dẫn điện tốt.)
  • (Độ bền của liên kết kim loại quyết định nhiệt độ nóng chảy của kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metallic bond formation": quá trình hình thành liên kết kim loại.

    • The metallic bond formation involves the delocalization of valence electrons. (Quá trình hình thành liên kết kim loại liên quan đến sự phi định xứ của các electron hóa trị.)
  • "Metallic bond strength": độ bền của liên kết kim loại.

    • Alloys often have different metallic bond strengths compared to pure metals. (Hợp kim thường độ bền liên kết kim loại khác so với kim loại nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Liên kết cộng hóa trị (covalent bond): liên kết hóa học trong đó các electron được chia sẻ giữa các nguyên tử riêng lẻ, khác với liên kết kim loại.
  • Liên kết ion (ionic bond): liên kết hóa học dựa trên lực hút tĩnh điện giữa các ion dương âm.
Từ đồng nghĩa
  • Liên kết kim loại (metallic bond): không từ đồng nghĩa trực tiếp trong hóa học, nhưng có thể hiểu "sự chia sẻ electron trong mạng tinh thể kim loại".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, "metallic bond" thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ kỹ thuật.