metallic element

metallic element

A scientist holds a sample of a shiny metallic element.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố kim loại: "metallic element" một danh từ ghép, chỉ một trong số các nguyên tố hóa học thường chất rắn sáng bóng, khả năng dẫn nhiệt hoặc điện, có thể được dát mỏng thành tấm, , v.v.
dụ sử dụng
  • (Sắt một nguyên tố kim loại phổ biến được tìm thấy trong vỏ Trái Đất.)
  • (Đồng, một nguyên tố kim loại, được sử dụng rộng rãi trong dây điện nhờ độ dẫn điện cao.)
  • (Vàng một nguyên tố kim loại quý không dễ bị xỉn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy metallic element": nguyên tố kim loại nặng (thường dùng trong hóa học hoặc địa chất).

    • Lead is a heavy metallic element that can be toxic to humans. (Chì một nguyên tố kim loại nặng có thể gây độc cho con người.)
  • "trace metallic element": nguyên tố kim loại vi lượng (cần thiết cho cơ thể với lượng nhỏ).

    • Zinc is a trace metallic element essential for immune function. (Kẽm một nguyên tố kim loại vi lượng cần thiết cho chức năng miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Kim loại (n): metal (dạng đơn giản hơn, không chỉ nguyên tố còn chỉ vật liệu).

    • Aluminum is a lightweight metal. (Nhôm một kim loại nhẹ.)
  • Nguyên tố phi kim (n): nonmetallic element (trái nghĩa, chỉ các nguyên tố không tính chất kim loại).

    • Oxygen is a nonmetallic element. (Oxy một nguyên tố phi kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Kim loại nguyên tố: metal element (cách nói ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
  • Chất kim loại: metallic substance (chỉ chất tính chất kim loại, không nhất thiết nguyên tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "metallic element" đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metallic element".