metallic-colored
Định nghĩa
Tính từ: Có màu sắc như kim loại, mang ánh kim hoặc bóng láng giống như bề mặt của kim loại. Từ này mô tả một màu sắc cụ thể, không phải là vật liệu làm bằng kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe có màu ánh kim lấp lánh dưới ánh nắng.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy màu ánh kim, trông rất sang trọng.)
- (Những bức tường sơn màu ánh kim tạo cảm giác hiện đại cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường dùng trong mô tả thời trang, thiết kế nội thất, hoặc công nghiệp ô tô để nhấn mạnh vẻ ngoài bóng bẩy, phản chiếu ánh sáng.
- Không nhầm lẫn với "metallic" (làm bằng kim loại) — "metallic-colored" chỉ màu sắc, không phải chất liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Metallic (tính từ): thuộc về kim loại, làm bằng kim loại.
- Hộp đựng metallic này rất bền. (Hộp đựng bằng kim loại này rất bền.)
- Metallic finish (danh từ): lớp hoàn thiện có ánh kim.
- Sản phẩm có metallic finish giúp tăng tính thẩm mỹ. (Sản phẩm có lớp hoàn thiện ánh kim giúp tăng tính thẩm mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Ánh kim: chỉ màu sắc có độ bóng như kim loại.
- Kim loại hóa: mô tả màu sắc mang đặc tính của kim loại.
- Bóng láng: nhấn mạnh độ phản chiếu ánh sáng.
Các cụm từ liên quan
- Metallic-colored paint: sơn màu ánh kim.
- Sơn metallic-colored thường được dùng cho xe hơi thể thao. (Sơn màu ánh kim thường được dùng cho xe hơi thể thao.)
- Metallic-colored fabric: vải màu ánh kim.
- Vải metallic-colored được ưa chuộng trong trang phục dạ hội. (Vải màu ánh kim được ưa chuộng trong trang phục dạ hội.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "metallic-colored". Tuy nhiên, trong văn cảnh mô tả, nó thường kết hợp với các cụm như: - Shine like metal: sáng bóng như kim loại. - Bề mặt metallic-colored của chiếc đồng hồ shine like metal. (Bề mặt màu ánh kim của chiếc đồng hồ sáng bóng như kim loại.)