metallike

metallike

The new sculpture has a smooth, metallike finish.

Định nghĩa

Tính từ: đặc tính hoặc vẻ ngoài giống như kim loại; mang tính chất của kim loại.

dụ sử dụng
  • (Bề mặt của hợp kim mới một ánh bóng giống kim loại.)
  • (Người nghệ sĩ đã sử dụng một loại sơn giống kim loại để tạo hiệu ứng tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả các vật liệu nhân tạo hoặc tự nhiên cảm giác hoặc phản xạ ánh sáng tương tự kim loại.
    • The rock had a metallike appearance under the microscope. (Hòn đá có vẻ ngoài giống kim loại dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Metallic (tính từ): thuộc về kim loại; chứa kim loại.
    • The car is painted in a metallic blue. (Chiếc xe được sơn màu xanh kim loại.)
  • Metal-like (tính từ ghép): giống kim loại (có thể viết với dấu gạch nối).
    • The material has a metal-like conductivity. (Vật liệu này độ dẫn điện giống kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Metallic: mang tính kim loại.
  • Shiny: sáng bóng (thường dùng để chỉ ánh kim).
  • Lustrous: ánh lấp lánh, bóng bẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "metallike".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "metallike".