metamathematics
Danh từ:
Mêta-toán học: Một nhánh của logic toán học chuyên nghiên cứu về bản chất, cấu trúc và nền tảng của bản thân toán học. Nó không trực tiếp giải quyết các đối tượng toán học (như số hay hình học), mà tập trung vào việc phân tích các hệ thống toán học, các tiên đề, và các quy tắc suy luận được sử dụng trong toán học. Nói cách khác, đây là "toán học về toán học".
- (Mêta-toán học giúp chúng ta hiểu liệu một lý thuyết toán học có nhất quán hay không.)
- (Các định lý bất toàn của Kurt Gödel là những kết quả nổi tiếng trong mêta-toán học.)
"Metamathematical analysis": phân tích mêta-toán học, chỉ quá trình xem xét các hệ thống toán học từ bên ngoài.
- The metamathematical analysis of set theory reveals its limitations. (Phân tích mêta-toán học của lý thuyết tập hợp tiết lộ những hạn chế của nó.)
"Formal metamathematics": mêta-toán học hình thức, nghiên cứu các hệ thống ký hiệu và quy tắc suy luận một cách chặt chẽ.
- Formal metamathematics uses symbolic logic to model mathematical reasoning. (Mêta-toán học hình thức sử dụng logic ký hiệu để mô hình hóa suy luận toán học.)
Metamathematical (tính từ): thuộc về mêta-toán học.
- The metamathematical properties of arithmetic are deeply studied. (Các tính chất mêta-toán học của số học được nghiên cứu sâu sắc.)
Metamathematician (danh từ): nhà nghiên cứu mêta-toán học.
- A metamathematician often works on the foundations of mathematics. (Một nhà mêta-toán học thường làm việc về nền tảng của toán học.)
- Logic toán học: một lĩnh vực rộng hơn bao gồm mêta-toán học, nhưng thường nhấn mạnh vào việc áp dụng logic vào toán học.
- Lý thuyết cơ sở toán học: một cách gọi khác nhấn mạnh vào việc nghiên cứu nền tảng của toán học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "metamathematics", vì đây là thuật ngữ học thuật chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "metamathematics".