metamorphic rock

metamorphic rock

A geologist holds a piece of metamorphic rock in a mountain landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Đá biến chất (metamorphic rock) loại đá bị biến đổi do áp suất nhiệt độ.

dụ sử dụng
  • (Đá biến chất hình thành sâu trong vỏ Trái Đất.)
  • (Đá hoa một loại đá biến chất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as metamorphic rock": được phân loại đá biến chất.

    • Slate is classified as metamorphic rock because it forms from shale under heat and pressure. (Đá phiến sét được phân loại đá biến chất hình thành từ đá bùn dưới nhiệt áp suất.)
  • "the process of metamorphism": quá trình biến chất (tạo ra đá biến chất).

    • The process of metamorphism transforms igneous rock into metamorphic rock. (Quá trình biến chất biến đổi đá mácma thành đá biến chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Metamorphic (tính từ): thuộc về biến chất.
    • Metamorphic conditions require high temperature and pressure. (Điều kiện biến chất đòi hỏi nhiệt độ áp suất cao.)
  • Metamorphism (danh từ): quá trình biến chất.
    • Regional metamorphism affects large areas of rock. (Biến chất khu vực ảnh hưởng đến các vùng đá rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock altered by heat and pressure: đá bị biến đổi bởi nhiệt áp suất (mô tả tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "metamorphic rock".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metamorphic rock".